(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schiacciato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

schiacciato

/skjatˈt͡ʃato/
bị nghiền nát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "schiacciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridotto in uno stato piatto e compresso a causa di una forte pressione.

Ý nghĩa của "schiacciato" trong tiếng Việt

Bị nghiền nát; bị ép hoặc đập vỡ một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "schiacciato"

  • "Il pacco è arrivato schiacciato."

    "Gói hàng đã đến bị bẹp dí."

  • "Ho trovato un insetto schiacciato sul pavimento."

    "Tôi tìm thấy một con côn trùng bị nghiền nát trên sàn nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schiacciato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "schiacciato" & Ghi chú

Cách dùng "schiacciato" đúng ngữ cảnh

Từ 'schiacciato' thường được dùng để diễn tả vật gì đó bị ép hoặc đè bẹp dưới một lực lớn. Cần phân biệt với các từ có nghĩa 'nghiền' khác, ví dụ như 'macinato' (nghiền thành bột).

Ngữ pháp & Chia từ "schiacciato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pomodoro è stato schiacciato durante il trasporto."

    "Quả cà chua đã bị dập trong quá trình vận chuyển."

  • "Le foglie secche sono state schiacciate sotto i miei piedi."

    "Những chiếc lá khô đã bị nghiền dưới chân tôi."

  • "La mia torta preferita è quella con le fragole schiacciate."

    "Chiếc bánh tôi yêu thích nhất là bánh có dâu tây nghiền."