pacato
Định nghĩa & Giải nghĩa "pacato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che sopporta mali e dolori senza lamenti o proteste; tranquillo, sereno.
Ý nghĩa của "pacato" trong tiếng Việt
Chịu đựng đau khổ hoặc khó khăn mà không thể hiện cảm xúc hoặc phàn nàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pacato"
-
"Nonostante la sconfitta, ha mantenuto un atteggiamento pacato."
"Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh."
-
"Ha risposto alla provocazione in modo pacato e ragionevole."
"Anh ấy đã đáp lại sự khiêu khích một cách điềm tĩnh và hợp lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pacato" & Ghi chú
Cách dùng "pacato" đúng ngữ cảnh
Từ 'pacato' thường được dùng để chỉ một người điềm tĩnh, có khả năng giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "pacato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il nonno era un uomo pacato, sempre pronto ad ascoltare."
"Ông nội là một người điềm tĩnh, luôn sẵn sàng lắng nghe."
-
"Le acque del lago erano pacate e riflettevano il cielo azzurro."
"Mặt nước hồ yên ả và phản chiếu bầu trời xanh."
-
"Nonostante la sconfitta, i giocatori sono rimasti pacati e sportivi."
"Mặc dù thất bại, các cầu thủ vẫn giữ được sự điềm tĩnh và tinh thần thể thao."
-
"Il mio vicino è un uomo pacato, sempre disposto ad aiutare."
"Người hàng xóm của tôi là một người đàn ông điềm tĩnh, luôn sẵn lòng giúp đỡ."
-
"La sua reazione pacata mi ha sorpreso, mi aspettavo una sfuriata."
"Phản ứng điềm tĩnh của cô ấy khiến tôi ngạc nhiên, tôi đã mong đợi một cơn thịnh nộ."
-
"I loro genitori sono persone pacate che non si arrabbiano facilmente."
"Cha mẹ của họ là những người điềm tĩnh, không dễ nổi giận."