pacificamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "pacificamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo pacifico, senza violenza o conflitti.
Ý nghĩa của "pacificamente" trong tiếng Việt
Một cách hòa bình; không có bạo lực hoặc sự xáo trộn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pacificamente"
-
"La manifestazione si è svolta pacificamente."
"Cuộc biểu tình đã diễn ra một cách hòa bình."
-
"Speriamo di risolvere la questione pacificamente."
"Chúng tôi hy vọng sẽ giải quyết vấn đề một cách hòa bình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacificamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pacificamente" & Ghi chú
Cách dùng "pacificamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách hòa bình' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống diễn ra mà không có bạo lực hoặc xung đột.