(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacificamente
B1
avverbio B1 Xã hội, Chính trị, Ngôn ngữ học

pacificamente

/paˌt͡ʃifiˈkamente/
một cách hòa bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pacificamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo pacifico, senza violenza o conflitti.

Ý nghĩa của "pacificamente" trong tiếng Việt

Một cách hòa bình; không có bạo lực hoặc sự xáo trộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pacificamente"

  • "La manifestazione si è svolta pacificamente."

    "Cuộc biểu tình đã diễn ra một cách hòa bình."

  • "Speriamo di risolvere la questione pacificamente."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ giải quyết vấn đề một cách hòa bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacificamente"

Đồng nghĩa

tranquillamente (một cách yên bình)

Trái nghĩa

Cách dùng "pacificamente" & Ghi chú

Cách dùng "pacificamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách hòa bình' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống diễn ra mà không có bạo lực hoặc xung đột.

Ngữ pháp & Chia từ "pacificamente" (Grammatica)