(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacificazione
C2
sostantivo C2 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

pacificazione

/pat͡ʃifikat͡ˈtsjone/
bình định
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pacificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o processo di riportare la pace e l'ordine in una zona o tra gruppi in conflitto, spesso attraverso l'uso della forza o la repressione.

Ý nghĩa của "pacificazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình đàn áp hoặc loại bỏ một cách cưỡng bức một bộ phận dân cư bị coi là thù địch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pacificazione"

  • "La pacificazione della regione è avvenuta con l'intervento dell'esercito."

    "Sự bình định khu vực đã diễn ra với sự can thiệp của quân đội."

  • "Il governo ha promesso la pacificazione del paese dopo anni di guerra civile."

    "Chính phủ đã hứa bình định đất nước sau nhiều năm nội chiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacificazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sollevazione (Sự nổi dậy) ribellione (Sự nổi loạn)

Cách dùng "pacificazione" & Ghi chú

Cách dùng "pacificazione" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'pacificazione' trong tiếng Ý thường được sử dụng để chỉ hành động đàn áp hoặc thiết lập lại trật tự một cách cưỡng bức sau một cuộc xung đột hoặc bạo loạn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là 'làm hòa'. Cần lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "pacificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pacificazione
La pacificazione tra le due nazioni è un obiettivo importante.
(Sự hòa giải giữa hai quốc gia là một mục tiêu quan trọng.)
Với mạo từ xác định le pacificazioni
Le pacificazioni sono processi lunghi e complessi.
(Các quá trình hòa giải là những quá trình dài và phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una pacificazione
C'è stata una pacificazione temporanea nella regione.
(Đã có một sự hòa giải tạm thời trong khu vực.)