(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sedazione
B2
sostantivo B2 Y học, Tâm lý học, Thú y

sedazione

/sedatˈtsjone/
sự an thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sedazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il processo di calmare o ridurre l'ansia, l'eccitazione o l'irritabilità, di solito attraverso l'uso di farmaci.

Ý nghĩa của "sedazione" trong tiếng Việt

Hành động làm cho ai đó bình tĩnh hoặc bớt lo lắng hơn, đặc biệt thông qua việc sử dụng thuốc; trạng thái bị an thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sedazione"

  • "Il medico ha prescritto un farmaco per la sedazione del paziente."

    "Bác sĩ đã kê một loại thuốc để an thần cho bệnh nhân."

  • "La sedazione è stata efficace nel ridurre l'ansia del bambino prima dell'intervento."

    "Việc an thần đã có hiệu quả trong việc giảm bớt lo lắng của đứa trẻ trước ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sedazione"

Đồng nghĩa

calmante (thuốc an thần) tranquillizzazione (sự trấn an)

Trái nghĩa

Cách dùng "sedazione" & Ghi chú

Cách dùng "sedazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sedazione' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, liên quan đến việc sử dụng thuốc để làm dịu bệnh nhân. Cần phân biệt với các từ như 'calma' (sự bình tĩnh) hoặc 'tranquillità' (sự yên tĩnh), vốn mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến thuốc.

Ngữ pháp & Chia từ "sedazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sedazione
La sedazione del paziente è stata effettuata con successo.
(Việc gây mê cho bệnh nhân đã được thực hiện thành công.)
Với mạo từ xác định le sedazioni
Le sedazioni prolungate possono avere effetti collaterali.
(Việc gây mê kéo dài có thể gây ra tác dụng phụ.)
Với mạo từ không xác định una sedazione
È necessaria una sedazione per questo tipo di intervento.
(Cần phải gây mê cho loại phẫu thuật này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Il medico ha consigliato una sedazione per alleviare l'ansia del paziente."

    "Bác sĩ đã khuyên dùng một phương pháp an thần để giảm bớt sự lo lắng của bệnh nhân."

  • "È necessaria una sedazione profonda prima dell'intervento chirurgico."

    "Cần có một phương pháp an thần sâu trước khi phẫu thuật."

  • "Dopo l'incidente, ha avuto bisogno di una sedazione per calmarsi."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy cần một liều thuốc an thần để bình tĩnh lại."