ribellione
Định nghĩa & Giải nghĩa "ribellione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento o comportamento di chi si ribella contro un'autorità costituita, un ordine, una norma, ecc.; rivolta, insurrezione.
Ý nghĩa của "ribellione" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái nổi loạn; sự chống đối hoặc bất chấp quyền lực hoặc sự kiểm soát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ribellione"
-
"La ribellione degli studenti ha portato a cambiamenti significativi nel sistema educativo."
"Cuộc nổi loạn của sinh viên đã dẫn đến những thay đổi quan trọng trong hệ thống giáo dục."
-
"Il film racconta la storia di un gruppo di ribelli che combattono contro il governo corrotto."
"Bộ phim kể về câu chuyện của một nhóm nổi dậy chiến đấu chống lại chính phủ tham nhũng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ribellione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ribellione" & Ghi chú
Cách dùng "ribellione" đúng ngữ cảnh
Từ 'ribellione' trong tiếng Ý thể hiện sự chống đối mạnh mẽ và công khai đối với quyền lực, thường mang tính chính trị hoặc xã hội. Nó mạnh hơn so với 'disobbedienza' (sự không vâng lời) và gần nghĩa với 'rivolta' (cuộc nổi dậy).
Ngữ pháp & Chia từ "ribellione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ribellione |
La ribellione studentesca ha scosso il governo.
(Cuộc nổi dậy của sinh viên đã làm rung chuyển chính phủ.)
|
| Với mạo từ xác định | le ribellioni |
Le ribellioni nel paese sono state represse duramente.
(Các cuộc nổi dậy trong nước đã bị đàn áp nặng nề.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ribellione |
Una ribellione interna ha destabilizzato l'azienda.
(Một cuộc nổi dậy nội bộ đã làm mất ổn định công ty.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stata una ribellione tra gli studenti contro le nuove regole."
"Đã có một cuộc nổi loạn giữa các sinh viên chống lại các quy tắc mới."
-
"Il suo silenzio era una ribellione passiva contro l'ingiustizia."
"Sự im lặng của anh ấy là một sự phản kháng thụ động chống lại sự bất công."
-
"La loro decisione di non conformarsi è stata una ribellione contro le aspettative sociali."
"Quyết định không tuân thủ của họ là một cuộc nổi loạn chống lại những kỳ vọng của xã hội."