condanna
Định nghĩa & Giải nghĩa "condanna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Giudizio negativo e severo su un comportamento, un'azione o una persona.
Ý nghĩa của "condanna" trong tiếng Việt
Sự lên án mạnh mẽ; sự chỉ trích gay gắt; sự kết tội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "condanna"
-
"La comunità internazionale ha espresso la sua condanna per l'attacco."
"Cộng đồng quốc tế đã bày tỏ sự lên án của mình đối với cuộc tấn công."
-
"Il tribunale ha emesso una condanna a dieci anni di prigione."
"Tòa án đã tuyên án mười năm tù giam."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condanna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "condanna" & Ghi chú
Cách dùng "condanna" đúng ngữ cảnh
Từ 'condanna' trong tiếng Ý tương đương với 'sự lên án' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa một phán xét tiêu cực hoặc chỉ trích mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái nhẹ hơn như 'critica'.
Ngữ pháp & Chia từ "condanna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la condanna |
La condanna è stata pronunciata dal giudice.
(Bản án đã được tuyên bởi thẩm phán.)
|
| Với mạo từ xác định | le condanne |
Le condanne per corruzione sono aumentate.
(Các bản án về tội tham nhũng đã gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una condanna |
Una condanna ingiusta può rovinare una vita.
(Một bản án bất công có thể hủy hoại một cuộc đời.)
|