(Vị trí top_banner)
Hình minh họa condanna
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

condanna

/konˈdanna/
sự lên án
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "condanna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giudizio negativo e severo su un comportamento, un'azione o una persona.

Ý nghĩa của "condanna" trong tiếng Việt

Sự lên án mạnh mẽ; sự chỉ trích gay gắt; sự kết tội.

Câu ví dụ tiếng Ý với "condanna"

  • "La comunità internazionale ha espresso la sua condanna per l'attacco."

    "Cộng đồng quốc tế đã bày tỏ sự lên án của mình đối với cuộc tấn công."

  • "Il tribunale ha emesso una condanna a dieci anni di prigione."

    "Tòa án đã tuyên án mười năm tù giam."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "condanna"

Đồng nghĩa

biasimo (sự chê trách) riprovazione (sự phản đối)

Trái nghĩa

Cách dùng "condanna" & Ghi chú

Cách dùng "condanna" đúng ngữ cảnh

Từ 'condanna' trong tiếng Ý tương đương với 'sự lên án' trong tiếng Việt, thường mang ý nghĩa một phán xét tiêu cực hoặc chỉ trích mạnh mẽ. Cần phân biệt với các sắc thái nhẹ hơn như 'critica'.

Ngữ pháp & Chia từ "condanna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la condanna
La condanna è stata pronunciata dal giudice.
(Bản án đã được tuyên bởi thẩm phán.)
Với mạo từ xác định le condanne
Le condanne per corruzione sono aumentate.
(Các bản án về tội tham nhũng đã gia tăng.)
Với mạo từ không xác định una condanna
Una condanna ingiusta può rovinare una vita.
(Một bản án bất công có thể hủy hoại một cuộc đời.)