(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sesso
A2
sostantivo A2 Sinh học, Xã hội học, Y học, Luật

sesso

/ˈsɛs.so/
giới tính
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle caratteristiche biologiche e fisiologiche che distinguono maschi e femmine in una specie.

Ý nghĩa của "sesso" trong tiếng Việt

Một trong hai giới tính chính (nam và nữ) mà con người và nhiều sinh vật sống khác được chia theo chức năng sinh sản của chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sesso"

  • "Qual è il tuo sesso?"

    "Giới tính của bạn là gì?"

  • "La discriminazione basata sul sesso è illegale."

    "Phân biệt đối xử dựa trên giới tính là bất hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sesso"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sesso" & Ghi chú

Cách dùng "sesso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'sesso' có nghĩa rộng hơn 'giới tính' trong tiếng Việt, bao gồm cả các đặc điểm sinh học và chức năng sinh sản. Cần phân biệt với 'genere' (giới tính xã hội).

Ngữ pháp & Chia từ "sesso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il sesso
Il sesso è una parte importante della vita umana.
(Tình dục là một phần quan trọng của cuộc sống con người.)
Với mạo từ xác định i sessi
La biologia studia le differenze tra i sessi.
(Sinh học nghiên cứu sự khác biệt giữa các giới tính.)
Với mạo từ không xác định sesso
Parlare di sesso può essere imbarazzante per alcune persone.
(Nói về tình dục có thể gây khó chịu cho một số người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il sesso degli angeli è un argomento dibattuto."

    "Giới tính của các thiên thần là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Lo studio del sesso e delle sue implicazioni sociali è complesso."

    "Nghiên cứu về giới tính và những hệ lụy xã hội của nó rất phức tạp."

  • "La discriminazione basata sul sesso è illegale in molti paesi."

    "Sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho scoperto che l'intelligenza non dipende da un sesso specifico."

    "Tôi phát hiện ra rằng trí thông minh không phụ thuộc vào một giới tính cụ thể nào."

  • "È stato difficile determinare il sesso del pulcino appena nato."

    "Rất khó để xác định giới tính của chú gà con mới nở."

  • "Lo studio ha rivelato che esiste un sesso più incline a certe malattie."

    "Nghiên cứu cho thấy có một giới tính dễ mắc một số bệnh nhất định hơn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il sesso della tartaruga marina è determinato dalla temperatura di incubazione delle uova."

    "Giới tính của rùa biển được xác định bởi nhiệt độ ấp trứng."

  • "La discriminazione basata sul sesso è illegale in molti paesi."

    "Sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "Gli scienziati studiano il ruolo degli ormoni nello sviluppo del sesso."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của hormone trong sự phát triển giới tính."