(Vị trí top_banner)
Hình minh họa palla
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Thể thao

palla

/ˈpalla/
quả bóng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto sferico usato in vari sport e giochi.

Ý nghĩa của "palla" trong tiếng Việt

Một vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "palla"

  • "Ho comprato una palla nuova per mio figlio."

    "Tôi đã mua một quả bóng mới cho con trai tôi."

  • "I bambini giocano a palla nel parco."

    "Bọn trẻ chơi bóng trong công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palla"

Đồng nghĩa

Cách dùng "palla" & Ghi chú

Cách dùng "palla" đúng ngữ cảnh

Từ 'palla' là từ phổ biến nhất để chỉ quả bóng trong tiếng Ý. Tùy thuộc vào môn thể thao, có thể có những từ chuyên biệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "palla" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la palla
La palla è rossa.
(Quả bóng có màu đỏ.)
Với mạo từ xác định le palle
Le palle sono sul prato.
(Những quả bóng ở trên bãi cỏ.)
Với mạo từ không xác định una palla
Ho visto una palla rotolare.
(Tôi thấy một quả bóng lăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le bambine giocano con le palle colorate nel parco."

    "Những bé gái chơi với những quả bóng đầy màu sắc trong công viên."

  • "Ho comprato tre palle nuove per il mio cane."

    "Tôi đã mua ba quả bóng mới cho con chó của tôi."

  • "Le palle da tennis sono dentro la borsa."

    "Những quả bóng tennis ở trong túi."