palla
Định nghĩa & Giải nghĩa "palla"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Oggetto sferico usato in vari sport e giochi.
Ý nghĩa của "palla" trong tiếng Việt
Một vật thể tròn được đá, ném hoặc đánh trong một trò chơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "palla"
-
"Ho comprato una palla nuova per mio figlio."
"Tôi đã mua một quả bóng mới cho con trai tôi."
-
"I bambini giocano a palla nel parco."
"Bọn trẻ chơi bóng trong công viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palla"
Đồng nghĩa
Cách dùng "palla" & Ghi chú
Cách dùng "palla" đúng ngữ cảnh
Từ 'palla' là từ phổ biến nhất để chỉ quả bóng trong tiếng Ý. Tùy thuộc vào môn thể thao, có thể có những từ chuyên biệt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "palla" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la palla |
La palla è rossa.
(Quả bóng có màu đỏ.)
|
| Với mạo từ xác định | le palle |
Le palle sono sul prato.
(Những quả bóng ở trên bãi cỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una palla |
Ho visto una palla rotolare.
(Tôi thấy một quả bóng lăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le bambine giocano con le palle colorate nel parco."
"Những bé gái chơi với những quả bóng đầy màu sắc trong công viên."
-
"Ho comprato tre palle nuove per il mio cane."
"Tôi đã mua ba quả bóng mới cho con chó của tôi."
-
"Le palle da tennis sono dentro la borsa."
"Những quả bóng tennis ở trong túi."