sport
Định nghĩa & Giải nghĩa "sport"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività fisica o gioco praticato individualmente o in gruppo, a livello agonistico o amatoriale, secondo regole precise.
Ý nghĩa của "sport" trong tiếng Việt
Các hoạt động liên quan đến thể chất và kỹ năng, trong đó một cá nhân hoặc đội thi đấu với một hoặc những người khác để giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sport"
-
"Pratico sport regolarmente per mantenermi in forma."
"Tôi tập thể thao thường xuyên để giữ dáng."
-
"Il calcio è uno sport molto popolare in Italia."
"Bóng đá là một môn thể thao rất phổ biến ở Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sport"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sport" & Ghi chú
Cách dùng "sport" đúng ngữ cảnh
Từ "sport" trong tiếng Ý tương đương với "thể thao" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, đôi khi "sport" có thể chỉ một môn thể thao cụ thể, trong khi "thể thao" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động thể chất không mang tính cạnh tranh.
Ngữ pháp & Chia từ "sport" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo sport |
Lo sport è importante per la salute.
(Thể thao rất quan trọng cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | gli sport |
Gli sport acquatici sono molto divertenti.
(Các môn thể thao dưới nước rất thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno sport |
Il calcio è uno sport popolare.
(Bóng đá là một môn thể thao phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli sport acquatici sono molto popolari in estate."
"Các môn thể thao dưới nước rất phổ biến vào mùa hè."
-
"Molti sport richiedono una grande preparazione fisica e mentale."
"Nhiều môn thể thao đòi hỏi sự chuẩn bị lớn về thể chất và tinh thần."
-
"I miei sport preferiti sono il calcio e il tennis."
"Các môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá và tennis."