(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfera
A2
sostantivo A2 Văn học, Tôn giáo, Thiên văn học

sfera

/ˈsfɛ.ra/
quả cầu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corpo solido perfettamente rotondo, avente tutti i punti della superficie equidistanti dal centro.

Ý nghĩa của "sfera" trong tiếng Việt

Một vật thể hình cầu; một quả cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfera"

  • "La Terra è una sfera quasi perfetta."

    "Trái Đất là một quả cầu gần như hoàn hảo."

  • "Ha comprato una sfera di cristallo."

    "Anh ấy đã mua một quả cầu pha lê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sfera" & Ghi chú

Cách dùng "sfera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quả cầu' có thể dùng để chỉ các vật thể hình cầu nói chung. Trong tiếng Ý, 'sfera' là từ phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý đến các từ như 'globo' (quả địa cầu) trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "sfera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sfera
La sfera è perfetta.
(Hình cầu này thật hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định le sfere
Le sfere rotolano sul tavolo.
(Những quả cầu lăn trên bàn.)
Với mạo từ không xác định una sfera
Ho visto una sfera di cristallo.
(Tôi đã thấy một quả cầu pha lê.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una sfera di cristallo nel negozio."

    "Tôi đã thấy một quả cầu pha lê trong cửa hàng."

  • "C'è una sfera luminosa che fluttua nel cielo."

    "Có một quả cầu phát sáng đang trôi nổi trên bầu trời."

  • "Il bambino gioca con una sfera colorata."

    "Đứa trẻ chơi với một quả cầu nhiều màu sắc."

Danh từ số nhiều
  • "Le sfere colorate decoravano l'albero di Natale."

    "Những quả cầu màu trang trí cây thông Noel."

  • "Ho visto molte sfere di vetro soffiato a Murano."

    "Tôi đã thấy nhiều quả cầu thủy tinh thổi ở Murano."

  • "Le sfere celesti affascinano gli astronomi da secoli."

    "Các thiên cầu đã mê hoặc các nhà thiên văn học trong nhiều thế kỷ."