(Vị trí top_banner)
Hình minh họa palmo
A2
sostantivo A2 Thực vật học, Giải phẫu học

palmo

/ˈpalmo/
lòng bàn tay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palmo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte interna della mano, tra il polso e le dita.

Ý nghĩa của "palmo" trong tiếng Việt

Lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay giữa cổ tay và các ngón tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "palmo"

  • "Mi ha letto la mano nel palmo."

    "Cô ấy đã xem bói cho tôi trong lòng bàn tay."

  • "Aveva il palmo sudato."

    "Lòng bàn tay anh ấy ướt đẫm mồ hôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palmo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "palmo" & Ghi chú

Cách dùng "palmo" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'lòng bàn tay' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'dorso della mano' (mu bàn tay).

Ngữ pháp & Chia từ "palmo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il palmo
Il palmo della mia mano è largo otto centimetri.
(Lòng bàn tay tôi rộng tám centimet.)
Với mạo từ xác định i palmi
I palmi delle mani dei bambini sono piccoli.
(Lòng bàn tay của trẻ em thì nhỏ.)
Với mạo từ không xác định un palmo
Ho misurato un palmo di stoffa.
(Tôi đã đo một gang tay vải.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il bambino teneva la caramella nel palmo della sua mano."

    "Đứa trẻ giữ viên kẹo trong lòng bàn tay của nó."

  • "Misuriamo l'altezza di questo tavolo con i palmi."

    "Chúng ta hãy đo chiều cao của chiếc bàn này bằng sải tay."

  • "Sentivo il solletico di una piuma sul palmo."

    "Tôi cảm thấy sự cù lét của một chiếc lông vũ trên lòng bàn tay."

Danh từ số nhiều
  • "I bambini hanno i palmi delle mani sporchi di terra."

    "Những đứa trẻ có lòng bàn tay dính đầy đất."

  • "Il cartomante legge il futuro nei palmi delle mani."

    "Thầy bói đọc tương lai trong lòng bàn tay."

  • "I miei palmi sudano quando sono nervoso."

    "Lòng bàn tay tôi đổ mồ hôi khi tôi lo lắng."