palmo
Định nghĩa & Giải nghĩa "palmo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte interna della mano, tra il polso e le dita.
Ý nghĩa của "palmo" trong tiếng Việt
Lòng bàn tay, mặt trong của bàn tay giữa cổ tay và các ngón tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "palmo"
-
"Mi ha letto la mano nel palmo."
"Cô ấy đã xem bói cho tôi trong lòng bàn tay."
-
"Aveva il palmo sudato."
"Lòng bàn tay anh ấy ướt đẫm mồ hôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "palmo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "palmo" & Ghi chú
Cách dùng "palmo" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'lòng bàn tay' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'dorso della mano' (mu bàn tay).
Ngữ pháp & Chia từ "palmo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il palmo |
Il palmo della mia mano è largo otto centimetri.
(Lòng bàn tay tôi rộng tám centimet.)
|
| Với mạo từ xác định | i palmi |
I palmi delle mani dei bambini sono piccoli.
(Lòng bàn tay của trẻ em thì nhỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un palmo |
Ho misurato un palmo di stoffa.
(Tôi đã đo một gang tay vải.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino teneva la caramella nel palmo della sua mano."
"Đứa trẻ giữ viên kẹo trong lòng bàn tay của nó."
-
"Misuriamo l'altezza di questo tavolo con i palmi."
"Chúng ta hãy đo chiều cao của chiếc bàn này bằng sải tay."
-
"Sentivo il solletico di una piuma sul palmo."
"Tôi cảm thấy sự cù lét của một chiếc lông vũ trên lòng bàn tay."
-
"I bambini hanno i palmi delle mani sporchi di terra."
"Những đứa trẻ có lòng bàn tay dính đầy đất."
-
"Il cartomante legge il futuro nei palmi delle mani."
"Thầy bói đọc tương lai trong lòng bàn tay."
-
"I miei palmi sudano quando sono nervoso."
"Lòng bàn tay tôi đổ mồ hôi khi tôi lo lắng."