equivalenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "equivalenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Corrispondenza, parità di valore, efficacia o significato tra due o più cose.
Ý nghĩa của "equivalenza" trong tiếng Việt
Trạng thái tương đương hoặc có thể thay thế lẫn nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "equivalenza"
-
"Non c'è equivalenza tra le due situazioni."
"Không có sự tương đương giữa hai tình huống này."
-
"L'equivalenza dei titoli di studio è stata riconosciuta."
"Sự tương đương của các bằng cấp đã được công nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equivalenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "equivalenza" & Ghi chú
Cách dùng "equivalenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'equivalenza' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự tương đương về giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'parità' (sự ngang bằng) khi nói về quyền lợi hoặc địa vị.
Ngữ pháp & Chia từ "equivalenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'equivalenza |
L'equivalenza tra le due equazioni è evidente.
(Sự tương đương giữa hai phương trình là hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le equivalenze |
Le equivalenze tra le valute sono in costante cambiamento.
(Sự tương đương giữa các loại tiền tệ liên tục thay đổi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'equivalenza |
Si cerca un'equivalenza tra i due sistemi.
(Người ta đang tìm kiếm sự tương đương giữa hai hệ thống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'equivalenza tra le due valute è stata attentamente valutata dagli esperti."
"Sự tương đương giữa hai loại tiền tệ đã được các chuyên gia đánh giá cẩn thận."
-
"Riconosciamo l'equivalenza dei vostri titoli di studio con i nostri."
"Chúng tôi công nhận sự tương đương của bằng cấp của bạn với bằng cấp của chúng tôi."
-
"Non c'è equivalenza tra la sua promessa e le sue azioni."
"Không có sự tương xứng giữa lời hứa và hành động của anh ấy."