(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equivalenza
B1
sostantivo B1 Toán học, Khoa học, Ngôn ngữ học, Triết học

equivalenza

/ekivaˈlɛntsa/
sự tương đương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equivalenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corrispondenza, parità di valore, efficacia o significato tra due o più cose.

Ý nghĩa của "equivalenza" trong tiếng Việt

Trạng thái tương đương hoặc có thể thay thế lẫn nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equivalenza"

  • "Non c'è equivalenza tra le due situazioni."

    "Không có sự tương đương giữa hai tình huống này."

  • "L'equivalenza dei titoli di studio è stata riconosciuta."

    "Sự tương đương của các bằng cấp đã được công nhận."

Cách dùng "equivalenza" & Ghi chú

Cách dùng "equivalenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'equivalenza' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự tương đương về giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa. Cần phân biệt với 'parità' (sự ngang bằng) khi nói về quyền lợi hoặc địa vị.

Ngữ pháp & Chia từ "equivalenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'equivalenza
L'equivalenza tra le due equazioni è evidente.
(Sự tương đương giữa hai phương trình là hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le equivalenze
Le equivalenze tra le valute sono in costante cambiamento.
(Sự tương đương giữa các loại tiền tệ liên tục thay đổi.)
Với mạo từ không xác định un'equivalenza
Si cerca un'equivalenza tra i due sistemi.
(Người ta đang tìm kiếm sự tương đương giữa hai hệ thống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'equivalenza tra le due valute è stata attentamente valutata dagli esperti."

    "Sự tương đương giữa hai loại tiền tệ đã được các chuyên gia đánh giá cẩn thận."

  • "Riconosciamo l'equivalenza dei vostri titoli di studio con i nostri."

    "Chúng tôi công nhận sự tương đương của bằng cấp của bạn với bằng cấp của chúng tôi."

  • "Non c'è equivalenza tra la sua promessa e le sue azioni."

    "Không có sự tương xứng giữa lời hứa và hành động của anh ấy."