parsimoniosamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "parsimoniosamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo parsimonioso; con parsimonia, economia e moderazione.
Ý nghĩa của "parsimoniosamente" trong tiếng Việt
Một cách tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parsimoniosamente"
-
"Ha vissuto parsimoniosamente per anni, risparmiando per il futuro."
"Anh ấy đã sống tằn tiện trong nhiều năm, tiết kiệm cho tương lai."
-
"Dobbiamo usare le risorse parsimoniosamente per proteggere l'ambiente."
"Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách tằn tiện để bảo vệ môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parsimoniosamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parsimoniosamente" & Ghi chú
Cách dùng "parsimoniosamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc sử dụng một cách tiết kiệm, có kế hoạch để tránh lãng phí. Chú ý đến sắc thái trang trọng của từ.