(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parsimoniosamente
B2
avverbio B2 Kinh tế

parsimoniosamente

/par.si.mo.nio.zaˈmen.te/
một cách tằn tiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parsimoniosamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo parsimonioso; con parsimonia, economia e moderazione.

Ý nghĩa của "parsimoniosamente" trong tiếng Việt

Một cách tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parsimoniosamente"

  • "Ha vissuto parsimoniosamente per anni, risparmiando per il futuro."

    "Anh ấy đã sống tằn tiện trong nhiều năm, tiết kiệm cho tương lai."

  • "Dobbiamo usare le risorse parsimoniosamente per proteggere l'ambiente."

    "Chúng ta phải sử dụng tài nguyên một cách tằn tiện để bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parsimoniosamente"

Đồng nghĩa

economicamente (một cách kinh tế) frugalmente (một cách thanh đạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "parsimoniosamente" & Ghi chú

Cách dùng "parsimoniosamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc sử dụng một cách tiết kiệm, có kế hoạch để tránh lãng phí. Chú ý đến sắc thái trang trọng của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "parsimoniosamente" (Grammatica)