(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parsimonioso
B2
aggettivo B2 Kinh tế, Tài chính cá nhân

parsimonioso

/par.si.moˈnjo.so/
chi tiêu tiết kiệm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parsimonioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi usa il denaro con molta parsimonia, evitando sprechi.

Ý nghĩa của "parsimonioso" trong tiếng Việt

Tiết kiệm, tằn tiện, không lãng phí tiền bạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parsimonioso"

  • "È sempre stato un uomo parsimonioso, attento a ogni spesa."

    "Ông ấy luôn là một người chi tiêu tiết kiệm, cẩn thận với mọi chi phí."

  • "Dobbiamo essere parsimoniosi con le nostre risorse se vogliamo raggiungere i nostri obiettivi."

    "Chúng ta phải chi tiêu tiết kiệm với các nguồn lực của mình nếu chúng ta muốn đạt được mục tiêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parsimonioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "parsimonioso" & Ghi chú

Cách dùng "parsimonioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'parsimonioso' chỉ người hoặc hành động có xu hướng tiết kiệm, không lãng phí tiền bạc. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'economico'.

Ngữ pháp & Chia từ "parsimonioso" (Grammatica)