(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partecipare
B1
verbo B1 Tổng quát

partecipare

/parteʧiˈpare/
tham dự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partecipare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere presente a un evento o un'attività.

Ý nghĩa của "partecipare" trong tiếng Việt

Có mặt tại một sự kiện hoặc cuộc họp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "partecipare"

  • "Ho partecipato alla riunione di ieri."

    "Tôi đã tham dự cuộc họp hôm qua."

  • "Molti cittadini hanno partecipato alla manifestazione."

    "Nhiều công dân đã tham gia cuộc biểu tình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partecipare"

Đồng nghĩa

intervenire (tham gia, can thiệp) assistere (tham dự, chứng kiến)

Trái nghĩa

Cách dùng "partecipare" & Ghi chú

Cách dùng "partecipare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'partecipare' mang nghĩa rộng hơn 'tham dự' trong tiếng Việt, có thể bao gồm cả việc đóng góp vào một hoạt động, không chỉ đơn thuần là có mặt.

Ngữ pháp & Chia từ "partecipare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "partecipare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) partecipo
Io partecipo attivamente alle discussioni.
(Tôi tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận.)
tu (bạn) partecipi
Tu partecipi al concorso di canto?
(Bạn có tham gia cuộc thi hát không?)
lui/lei (anh/cô ấy) partecipa
Lei partecipa sempre con entusiasmo.
(Cô ấy luôn tham gia một cách nhiệt tình.)
noi (chúng tôi) partecipiamo
Noi partecipiamo al progetto di volontariato.
(Chúng tôi tham gia dự án tình nguyện.)
voi (các bạn) partecipate
Voi partecipate alla festa di compleanno?
(Các bạn có tham gia bữa tiệc sinh nhật không?)
loro (họ) partecipano
Loro partecipano alle elezioni ogni volta.
(Họ tham gia bầu cử mỗi lần.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): partecipato
"Ho partecipato alla conferenza."
(Tôi đã tham gia hội nghị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe partecipare al tuo corso di cucina, se avessi più tempo."

    "Tôi rất thích tham gia khóa học nấu ăn của bạn, nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Se fossi invitato, parteciperei volentieri alla conferenza."

    "Nếu được mời, tôi sẽ rất sẵn lòng tham gia hội nghị."

  • "Secondo te, loro parteciperebbero attivamente al progetto?"

    "Theo bạn, họ có tích cực tham gia vào dự án không?"

Thì Tương lai đơn
  • "Domani parteciperò alla riunione del consiglio."

    "Ngày mai tôi sẽ tham gia cuộc họp hội đồng."

  • "L'anno prossimo parteciperemo al festival internazionale di Venezia."

    "Năm tới chúng tôi sẽ tham gia liên hoan phim quốc tế Venice."

  • "Se avrai tempo, parteciperai al corso di cucina italiana?"

    "Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ tham gia khóa học nấu ăn Ý chứ?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tutti partecipino alla riunione."

    "Cần thiết là tất cả mọi người tham gia cuộc họp."

  • "Dubito che lui partecipi al concorso."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ tham gia cuộc thi."

  • "Spero che tu partecipi attivamente al progetto."

    "Tôi hy vọng rằng bạn sẽ tham gia tích cực vào dự án."