partita
Định nghĩa & Giải nghĩa "partita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di merci spedite o ricevute.
Ý nghĩa của "partita" trong tiếng Việt
Một nhóm các đồ vật hoặc người được xử lý như một đơn vị hoặc tại một thời điểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "partita"
-
"Abbiamo ricevuto una partita di merce difettosa."
"Chúng tôi đã nhận một lô hàng bị lỗi."
-
"La partita di vestiti è arrivata in ritardo."
"Lô hàng quần áo đã đến muộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partita"
Đồng nghĩa
Cách dùng "partita" & Ghi chú
Cách dùng "partita" đúng ngữ cảnh
Từ "partita" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một lô hàng, một mẻ hàng hoặc một đợt hàng. Nó có thể ám chỉ số lượng hàng hóa được vận chuyển hoặc giao dịch cùng một lúc. Lưu ý sự khác biệt với "lotto" (số lô), thường dùng trong sản xuất.
Ngữ pháp & Chia từ "partita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la partita |
La partita di calcio è stata emozionante.
(Trận bóng đá rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le partite |
Le partite del campionato sono tutte importanti.
(Các trận đấu của giải vô địch đều quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una partita |
Vorrei vedere una partita di tennis.
(Tôi muốn xem một trận quần vợt.)
|