(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partita
B1
sostantivo B1 General

partita

/parˈtiːta/
lô hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di merci spedite o ricevute.

Ý nghĩa của "partita" trong tiếng Việt

Một nhóm các đồ vật hoặc người được xử lý như một đơn vị hoặc tại một thời điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "partita"

  • "Abbiamo ricevuto una partita di merce difettosa."

    "Chúng tôi đã nhận một lô hàng bị lỗi."

  • "La partita di vestiti è arrivata in ritardo."

    "Lô hàng quần áo đã đến muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partita"

Đồng nghĩa

Cách dùng "partita" & Ghi chú

Cách dùng "partita" đúng ngữ cảnh

Từ "partita" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một lô hàng, một mẻ hàng hoặc một đợt hàng. Nó có thể ám chỉ số lượng hàng hóa được vận chuyển hoặc giao dịch cùng một lúc. Lưu ý sự khác biệt với "lotto" (số lô), thường dùng trong sản xuất.

Ngữ pháp & Chia từ "partita" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la partita
La partita di calcio è stata emozionante.
(Trận bóng đá rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le partite
Le partite del campionato sono tutte importanti.
(Các trận đấu của giải vô địch đều quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una partita
Vorrei vedere una partita di tennis.
(Tôi muốn xem một trận quần vợt.)