spedizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "spedizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Viaggio per mare o nello spazio, di solito con uno scopo preciso.
Ý nghĩa của "spedizione" trong tiếng Việt
Một cuộc hành trình dài, thường bằng đường biển hoặc trong không gian.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spedizione"
-
"La spedizione in Antartide è stata un successo."
"Cuộc thám hiểm ở Nam Cực đã thành công."
-
"Stiamo organizzando una spedizione scientifica in Amazzonia."
"Chúng tôi đang tổ chức một cuộc thám hiểm khoa học ở Amazon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spedizione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spedizione" & Ghi chú
Cách dùng "spedizione" đúng ngữ cảnh
Từ "spedizione" thường được dùng để chỉ các chuyến đi có mục đích cụ thể, đặc biệt là các chuyến đi biển hoặc vào không gian. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "viaggio" (chuyến đi) thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "spedizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spedizione |
La spedizione è arrivata in ritardo a causa del maltempo.
(Lô hàng đến muộn do thời tiết xấu.)
|
| Với mạo từ xác định | le spedizioni |
Le spedizioni internazionali sono diventate più complesse dopo la Brexit.
(Các lô hàng quốc tế đã trở nên phức tạp hơn sau Brexit.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spedizione |
Abbiamo organizzato una spedizione di aiuti umanitari.
(Chúng tôi đã tổ chức một chuyến hàng viện trợ nhân đạo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le spedizioni scientifiche in Antartide sono fondamentali per comprendere il cambiamento climatico."
"Các cuộc thám hiểm khoa học ở Nam Cực rất quan trọng để hiểu sự biến đổi khí hậu."
-
"Abbiamo finanziato diverse spedizioni alla ricerca di nuove specie marine."
"Chúng tôi đã tài trợ một vài cuộc thám hiểm để tìm kiếm các loài sinh vật biển mới."
-
"Le spedizioni di Marco Polo hanno aperto nuove rotte commerciali tra l'Europa e l'Asia."
"Các cuộc thám hiểm của Marco Polo đã mở ra những tuyến đường thương mại mới giữa Châu Âu và Châu Á."