(Vị trí top_banner)
Hình minh họa patrimonio
B1
sostantivo B1 Văn hóa, Lịch sử, Du lịch

patrimonio

/patriˈmɔːnjo/
di sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "patrimonio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme dei beni materiali e immateriali che costituiscono l'eredità culturale, storica e naturale di una comunità o di un paese.

Ý nghĩa của "patrimonio" trong tiếng Việt

Một địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc môi trường, được bảo vệ bởi luật pháp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "patrimonio"

  • "L'Italia ha un ricco patrimonio culturale."

    "Ý có một di sản văn hóa phong phú."

  • "Il patrimonio dell'UNESCO comprende molti siti italiani."

    "Di sản UNESCO bao gồm nhiều địa điểm của Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "patrimonio"

Đồng nghĩa

eredità (gia tài, di sản) bene culturale (tài sản văn hóa)

Cách dùng "patrimonio" & Ghi chú

Cách dùng "patrimonio" đúng ngữ cảnh

Từ 'patrimonio' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'di sản' trong tiếng Việt, bao gồm cả di sản vật thể (vật chất) và phi vật thể (văn hóa, lịch sử). Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "patrimonio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il patrimonio
Il patrimonio culturale italiano è ricco di storia e arte.
(Di sản văn hóa Ý rất giàu lịch sử và nghệ thuật.)
Với mạo từ xác định i patrimoni
I patrimoni dell'umanità sono protetti dall'UNESCO.
(Các di sản thế giới được UNESCO bảo vệ.)
Với mạo từ không xác định un patrimonio
Avere un patrimonio è una grande responsabilità.
(Sở hữu một di sản là một trách nhiệm lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il patrimonio culturale italiano è ricco di storia e arte."

    "Di sản văn hóa Ý rất giàu lịch sử và nghệ thuật."

  • "Proteggere il patrimonio artistico è un dovere di ogni cittadino."

    "Bảo vệ di sản nghệ thuật là nghĩa vụ của mỗi công dân."

  • "I patrimoni dell'umanità riconosciuti dall'UNESCO sono numerosi in Italia."

    "Các di sản thế giới được UNESCO công nhận rất nhiều ở Ý."