pecca
Định nghĩa & Giải nghĩa "pecca"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piccola mancanza, difetto veniale.
Ý nghĩa của "pecca" trong tiếng Việt
một lỗi nhỏ, tội nhẹ, sai sót không đáng kể; một thói hư tật xấu nhỏ
Câu ví dụ tiếng Ý với "pecca"
-
"Avere qualche pecca è umano."
"Có vài lỗi nhỏ là chuyện bình thường."
-
"Nonostante i suoi difetti, ha molte più qualità che pecche."
"Mặc dù có những khuyết điểm, anh ấy có nhiều phẩm chất hơn là những lỗi nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pecca"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pecca" & Ghi chú
Cách dùng "pecca" đúng ngữ cảnh
Từ 'pecca' thường dùng để chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng về mặt đạo đức hoặc trong công việc, tính cách. Tương tự như 'lỗi nhỏ' trong tiếng Việt nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "pecca" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pecca |
La pecca principale di questo sistema è la sua complessità.
(Nhược điểm chính của hệ thống này là sự phức tạp của nó.)
|
| Với mạo từ xác định | le pecche |
Tutti abbiamo le nostre pecche.
(Tất cả chúng ta đều có những khuyết điểm của mình.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pecca |
C'è una pecca in questo piano.
(Có một sai sót trong kế hoạch này.)
|