(Vị trí top_banner)
Hình minh họa peggiore
B1
aggettivo B1 Chung

peggiore

/pedˈdʒo.re/
tệ nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "peggiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Superlativo assoluto di cattivo; il più cattivo, il più scadente.

Ý nghĩa của "peggiore" trong tiếng Việt

So sánh nhất của 'bad': tồi tệ nhất, kém nhất, gây khó chịu nhất, hoặc đáng ghét nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "peggiore"

  • "Questo è il peggiore caffè che abbia mai bevuto."

    "Đây là ly cà phê tệ nhất mà tôi từng uống."

  • "È stato il peggiore errore della mia vita."

    "Đó là sai lầm tệ nhất trong cuộc đời tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "peggiore"

Đồng nghĩa

il più cattivo (xấu nhất) infimo (thấp kém nhất)

Trái nghĩa

Cách dùng "peggiore" & Ghi chú

Cách dùng "peggiore" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'tệ nhất', cần xem xét ngữ cảnh. 'Peggiore' thường được dùng để chỉ mức độ tồi tệ nhất về chất lượng, đạo đức, hoặc tình trạng.

Ngữ pháp & Chia từ "peggiore" (Grammatica)