peggiore
Định nghĩa & Giải nghĩa "peggiore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Superlativo assoluto di cattivo; il più cattivo, il più scadente.
Ý nghĩa của "peggiore" trong tiếng Việt
So sánh nhất của 'bad': tồi tệ nhất, kém nhất, gây khó chịu nhất, hoặc đáng ghét nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "peggiore"
-
"Questo è il peggiore caffè che abbia mai bevuto."
"Đây là ly cà phê tệ nhất mà tôi từng uống."
-
"È stato il peggiore errore della mia vita."
"Đó là sai lầm tệ nhất trong cuộc đời tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "peggiore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "peggiore" & Ghi chú
Cách dùng "peggiore" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'tệ nhất', cần xem xét ngữ cảnh. 'Peggiore' thường được dùng để chỉ mức độ tồi tệ nhất về chất lượng, đạo đức, hoặc tình trạng.