(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pene
B1
sostantivo B1 Y học/Giải phẫu học

pene

/ˈpeːne/
dương vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pene"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo genitale maschile esterno dei mammiferi, destinato alla copulazione e all'escrezione dell'urina.

Ý nghĩa của "pene" trong tiếng Việt

Bộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pene"

  • "Il medico ha esaminato il suo pene."

    "Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của anh ấy."

  • "Durante l'erezione, il pene si riempie di sangue."

    "Trong quá trình cương cứng, dương vật chứa đầy máu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pene"

Đồng nghĩa

membro (bộ phận sinh dục nam) fallo (dương vật (thô tục))

Cách dùng "pene" & Ghi chú

Cách dùng "pene" đúng ngữ cảnh

Từ 'pene' là cách gọi phổ biến nhất. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng, tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Các từ đồng nghĩa có thể trang trọng hơn hoặc mang tính y học.

Ngữ pháp & Chia từ "pene" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il pene
Il pene è un organo del corpo umano.
(Dương vật là một bộ phận của cơ thể người.)
Với mạo từ xác định i peni
I peni possono variare in dimensioni.
(Dương vật có thể khác nhau về kích thước.)
Với mạo từ không xác định un pene
Un pene eretto è necessario per la riproduzione.
(Một dương vật cương cứng là cần thiết cho sự sinh sản.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il pene è un organo importante."

    "Dương vật là một cơ quan quan trọng."

  • "La dimensione del pene varia da persona a persona."

    "Kích thước dương vật khác nhau ở mỗi người."

  • "Durante l'eccitazione, il pene diventa eretto."

    "Trong quá trình hưng phấn, dương vật cương cứng."

Danh từ số nhiều
  • "I peni dei leoni sono spesso più grandi di quelli dei gatti."

    "Dương vật của sư tử thường lớn hơn dương vật của mèo."

  • "Il dottore ha esaminato i peni dei pazienti con cura."

    "Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của bệnh nhân một cách cẩn thận."

  • "Molti animali hanno peni di forme diverse."

    "Nhiều loài động vật có dương vật với hình dạng khác nhau."