pene
Định nghĩa & Giải nghĩa "pene"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organo genitale maschile esterno dei mammiferi, destinato alla copulazione e all'escrezione dell'urina.
Ý nghĩa của "pene" trong tiếng Việt
Bộ phận sinh dục ngoài của con đực ở động vật có xương sống bậc cao, chứa ống dẫn để vận chuyển tinh trùng trong quá trình giao phối. Ở động vật có vú, nó thường nằm bên ngoài cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pene"
-
"Il medico ha esaminato il suo pene."
"Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của anh ấy."
-
"Durante l'erezione, il pene si riempie di sangue."
"Trong quá trình cương cứng, dương vật chứa đầy máu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pene"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pene" & Ghi chú
Cách dùng "pene" đúng ngữ cảnh
Từ 'pene' là cách gọi phổ biến nhất. Cần lưu ý về ngữ cảnh sử dụng, tránh dùng trong các tình huống trang trọng. Các từ đồng nghĩa có thể trang trọng hơn hoặc mang tính y học.
Ngữ pháp & Chia từ "pene" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pene |
Il pene è un organo del corpo umano.
(Dương vật là một bộ phận của cơ thể người.)
|
| Với mạo từ xác định | i peni |
I peni possono variare in dimensioni.
(Dương vật có thể khác nhau về kích thước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pene |
Un pene eretto è necessario per la riproduzione.
(Một dương vật cương cứng là cần thiết cho sự sinh sản.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pene è un organo importante."
"Dương vật là một cơ quan quan trọng."
-
"La dimensione del pene varia da persona a persona."
"Kích thước dương vật khác nhau ở mỗi người."
-
"Durante l'eccitazione, il pene diventa eretto."
"Trong quá trình hưng phấn, dương vật cương cứng."
-
"I peni dei leoni sono spesso più grandi di quelli dei gatti."
"Dương vật của sư tử thường lớn hơn dương vật của mèo."
-
"Il dottore ha esaminato i peni dei pazienti con cura."
"Bác sĩ đã kiểm tra dương vật của bệnh nhân một cách cẩn thận."
-
"Molti animali hanno peni di forme diverse."
"Nhiều loài động vật có dương vật với hình dạng khác nhau."