(Vị trí top_banner)
Hình minh họa membro
B1
sostantivo B1 Chính trị, Pháp luật, Quản lý

membro

/ˈmɛmbro/
ủy viên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "membro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che fa parte di un gruppo, di un'associazione, di un'organizzazione o di un organo collegiale.

Ý nghĩa của "membro" trong tiếng Việt

Một thành viên của một ủy ban; một viên chức chính phủ được bổ nhiệm để chịu trách nhiệm về một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "membro"

  • "È stato nominato membro del consiglio di amministrazione."

    "Anh ấy đã được bổ nhiệm làm ủy viên hội đồng quản trị."

  • "Tutti i membri del club sono invitati alla festa."

    "Tất cả các thành viên của câu lạc bộ được mời đến bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "membro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "membro" & Ghi chú

Cách dùng "membro" đúng ngữ cảnh

Từ 'membro' trong tiếng Ý thường được sử dụng tương đương với 'thành viên' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ: 'ủy viên' trong một ủy ban cụ thể có thể được dịch khác.

Ngữ pháp & Chia từ "membro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il membro
Il membro dell'equipaggio si è ammalato.
(Thành viên của thủy thủ đoàn đã bị ốm.)
Với mạo từ xác định i membri
I membri del club si sono riuniti.
(Các thành viên của câu lạc bộ đã tụ họp.)
Với mạo từ không xác định un membro
Sono diventato un membro di questa famiglia.
(Tôi đã trở thành một thành viên của gia đình này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il membro più giovane del club ha vinto il torneo."

    "Thành viên trẻ nhất của câu lạc bộ đã thắng giải đấu."

  • "Lo statuto definisce i diritti e i doveri di ogni membro dell'associazione."

    "Điều lệ xác định các quyền và nghĩa vụ của mỗi thành viên của hiệp hội."

  • "La decisione è stata presa con il voto favorevole di ogni membro del consiglio."

    "Quyết định đã được đưa ra với sự chấp thuận của mỗi thành viên hội đồng."