membro
Định nghĩa & Giải nghĩa "membro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che fa parte di un gruppo, di un'associazione, di un'organizzazione o di un organo collegiale.
Ý nghĩa của "membro" trong tiếng Việt
Một thành viên của một ủy ban; một viên chức chính phủ được bổ nhiệm để chịu trách nhiệm về một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "membro"
-
"È stato nominato membro del consiglio di amministrazione."
"Anh ấy đã được bổ nhiệm làm ủy viên hội đồng quản trị."
-
"Tutti i membri del club sono invitati alla festa."
"Tất cả các thành viên của câu lạc bộ được mời đến bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "membro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "membro" & Ghi chú
Cách dùng "membro" đúng ngữ cảnh
Từ 'membro' trong tiếng Ý thường được sử dụng tương đương với 'thành viên' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, ví dụ: 'ủy viên' trong một ủy ban cụ thể có thể được dịch khác.
Ngữ pháp & Chia từ "membro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il membro |
Il membro dell'equipaggio si è ammalato.
(Thành viên của thủy thủ đoàn đã bị ốm.)
|
| Với mạo từ xác định | i membri |
I membri del club si sono riuniti.
(Các thành viên của câu lạc bộ đã tụ họp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un membro |
Sono diventato un membro di questa famiglia.
(Tôi đã trở thành một thành viên của gia đình này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il membro più giovane del club ha vinto il torneo."
"Thành viên trẻ nhất của câu lạc bộ đã thắng giải đấu."
-
"Lo statuto definisce i diritti e i doveri di ogni membro dell'associazione."
"Điều lệ xác định các quyền và nghĩa vụ của mỗi thành viên của hiệp hội."
-
"La decisione è stata presa con il voto favorevole di ogni membro del consiglio."
"Quyết định đã được đưa ra với sự chấp thuận của mỗi thành viên hội đồng."