(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soccombere
B2
verbo intransitivo B2 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

soccombere

/sokˈkomːbere/
Khuất phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soccombere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cedere, venir meno per effetto di una forza, di un agente esterno o di un evento sfavorevole.

Ý nghĩa của "soccombere" trong tiếng Việt

Chịu thua, khuất phục, nhượng bộ trước áp lực hoặc quyền lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soccombere"

  • "L'esercito nemico era troppo forte e alla fine dovettero soccombere."

    "Quân đội địch quá mạnh và cuối cùng họ phải khuất phục."

  • "Nonostante la sua malattia, non si è mai arreso e ha combattuto fino a soccombere."

    "Mặc dù mắc bệnh, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc và đã chiến đấu cho đến khi gục ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soccombere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soccombere" & Ghi chú

Cách dùng "soccombere" đúng ngữ cảnh

Soccombere nhấn mạnh sự thất bại hoặc đầu hàng trước một thế lực mạnh hơn, có thể là vật chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'arrendersi' (đầu hàng) mang nghĩa chủ động hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "soccombere" (Grammatica)