(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincere
B1
verbo B1 Tổng quát (General)

vincere

/ˈvin.t͡ʃe.re/
chiến thắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere la meglio in una competizione, superare un ostacolo.

Ý nghĩa của "vincere" trong tiếng Việt

Chiến thắng, giành thắng lợi; vượt qua, chế ngự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincere"

  • "La squadra italiana ha vinto la partita."

    "Đội tuyển Ý đã thắng trận đấu."

  • "Ho vinto la paura di volare."

    "Tôi đã vượt qua nỗi sợ bay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vincere" & Ghi chú

Cách dùng "vincere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'vincere' có nghĩa rộng hơn 'chiến thắng' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng cho cả việc thắng một trận đấu, một cuộc thi, hoặc vượt qua một khó khăn, thử thách. Chú ý đến giới từ đi kèm, ví dụ 'vincere contro qualcuno/qualcosa' (thắng ai/cái gì) hoặc 'vincere a qualcosa' (thắng trong cái gì).

Ngữ pháp & Chia từ "vincere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "vincere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) vinco
Io vinco sempre a carte contro mio fratello.
(Tôi luôn thắng bài trước anh trai tôi.)
tu (bạn) vinci
Tu vinci ogni volta che giochi.
(Bạn thắng mỗi khi bạn chơi.)
lui/lei (anh/cô ấy) vince
Lui vince spesso alla lotteria.
(Anh ấy thường thắng xổ số.)
noi (chúng tôi) vinciamo
Noi vinciamo sempre quando lavoriamo insieme.
(Chúng tôi luôn thắng khi chúng tôi làm việc cùng nhau.)
voi (các bạn) vincete
Voi vincete sempre tutte le gare.
(Các bạn luôn thắng tất cả các cuộc đua.)
loro (họ) vincono
Loro vincono spesso al casinò.
(Họ thường thắng ở sòng bạc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): vinto
"Ho vinto la partita a scacchi."
(Tôi đã thắng ván cờ vua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Spero che tu possa vincere la partita di domani."

    "Tôi hy vọng bạn có thể thắng trận đấu ngày mai."

  • "Abbiamo vinto il campionato grazie al tuo aiuto."

    "Chúng tôi đã vô địch giải đấu nhờ sự giúp đỡ của bạn."

  • "È importante vincere le proprie paure per crescere."

    "Điều quan trọng là phải vượt qua nỗi sợ hãi của chính mình để trưởng thành."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe vincere alla lotteria, ma so che è difficile."

    "Tôi rất thích trúng xổ số, nhưng tôi biết điều đó rất khó."

  • "Se studiassi di più, potrei vincere la competizione di matematica."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi có thể thắng cuộc thi toán học."

  • "Vorrei tanto vincere quel premio per la ricerca, sarebbe un grande onore."

    "Tôi rất muốn giành được giải thưởng nghiên cứu đó, đó sẽ là một vinh dự lớn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vinci questa partita per noi!"

    "Hãy thắng trận đấu này cho chúng ta!"

  • "Vinca il migliore!"

    "Mong người giỏi nhất chiến thắng!"

  • "Non vincete con l'inganno!"

    "Đừng chiến thắng bằng sự gian lận!"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io vinco sempre a scacchi contro mio fratello."

    "Tôi luôn thắng cờ vua trước em trai tôi."

  • "Tu vinci la partita se giochi con intelligenza."

    "Bạn sẽ thắng trận đấu nếu bạn chơi một cách thông minh."

  • "Noi vinciamo la coppa ogni anno."

    "Chúng tôi thắng cúp mỗi năm."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi vuole vincere la partita deve allenarsi duramente?"

    "Ai muốn thắng trận đấu phải luyện tập chăm chỉ?"

  • "Come possiamo vincere questa sfida senza il tuo aiuto?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể vượt qua thử thách này mà không có sự giúp đỡ của bạn?"

  • "Quando pensi che riusciremo a vincere il campionato?"

    "Khi nào bạn nghĩ chúng ta sẽ thắng giải vô địch?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si vince spesso al lotto."

    "Ở Ý, người ta thường trúng số."

  • "Si vince partecipando, non rimanendo a guardare."

    "Người ta thắng bằng cách tham gia, chứ không phải đứng nhìn."

  • "Si è vinto il campionato con un gioco di squadra eccezionale."

    "Người ta đã vô địch giải đấu với một lối chơi đồng đội xuất sắc."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È importante che tu vinca questa partita."

    "Điều quan trọng là bạn phải thắng trận đấu này."

  • "Dubito che loro vincano il concorso."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ thắng cuộc thi."

  • "Sarebbe fantastico che noi vincessimo alla lotteria."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta trúng xổ số."