(Vị trí top_banner)
Hình minh họa periodicamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

periodicamente

/perjɔdikaˈmente/
định kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "periodicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo periodico, a intervalli regolari di tempo.

Ý nghĩa của "periodicamente" trong tiếng Việt

Đều đặn theo chu kỳ; thỉnh thoảng; định kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "periodicamente"

  • "La manutenzione deve essere effettuata periodicamente."

    "Việc bảo trì phải được thực hiện định kỳ."

  • "Le riunioni si tengono periodicamente ogni mese."

    "Các cuộc họp được tổ chức định kỳ hàng tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodicamente"

Đồng nghĩa

regolarmente (đều đặn) ad intervalli regolari (theo các khoảng thời gian đều đặn)

Trái nghĩa

occasionalmente (thỉnh thoảng)

Cách dùng "periodicamente" & Ghi chú

Cách dùng "periodicamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'periodicamente' trong tiếng Ý tương đương với 'định kỳ' trong tiếng Việt, chỉ sự lặp lại đều đặn theo thời gian. Cần phân biệt với 'occasionalmente' (thỉnh thoảng) để nắm bắt sắc thái ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "periodicamente" (Grammatica)