periodicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "periodicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo periodico, a intervalli regolari di tempo.
Ý nghĩa của "periodicamente" trong tiếng Việt
Đều đặn theo chu kỳ; thỉnh thoảng; định kỳ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "periodicamente"
-
"La manutenzione deve essere effettuata periodicamente."
"Việc bảo trì phải được thực hiện định kỳ."
-
"Le riunioni si tengono periodicamente ogni mese."
"Các cuộc họp được tổ chức định kỳ hàng tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "periodicamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "periodicamente" & Ghi chú
Cách dùng "periodicamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'periodicamente' trong tiếng Ý tương đương với 'định kỳ' trong tiếng Việt, chỉ sự lặp lại đều đặn theo thời gian. Cần phân biệt với 'occasionalmente' (thỉnh thoảng) để nắm bắt sắc thái ý nghĩa chính xác.