(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regolarmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

regolarmente

/reɡolarˈmente/
đều đặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regolarmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo regolare, secondo una norma o una consuetudine; a intervalli di tempo fissi e costanti.

Ý nghĩa của "regolarmente" trong tiếng Việt

Một cách đều đặn, thường xuyên; theo các khoảng thời gian cố định hoặc đồng nhất; một cách nhất quán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regolarmente"

  • "Il treno arriva regolarmente alle 8 del mattino."

    "Chuyến tàu đến đều đặn lúc 8 giờ sáng."

  • "Faccio esercizio fisico regolarmente per mantenermi in forma."

    "Tôi tập thể dục đều đặn để giữ dáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regolarmente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

irregolarmente (không đều đặn) occasionalmente (thỉnh thoảng)

Cách dùng "regolarmente" & Ghi chú

Cách dùng "regolarmente" đúng ngữ cảnh

Từ 'regolarmente' diễn tả sự đều đặn về thời gian hoặc cách thức. Cần phân biệt với các từ như 'costantemente' (liên tục) hoặc 'uniformemente' (đồng đều).

Ngữ pháp & Chia từ "regolarmente" (Grammatica)