(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assorbente
B1
aggettivo B1 Khoa học vật liệu, Hóa học

assorbente

/as.sorˈbɛn.te/
hút nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assorbente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la proprietà di assorbire, capace di assorbire un liquido.

Ý nghĩa của "assorbente" trong tiếng Việt

Có khả năng hấp thụ nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assorbente"

  • "La spugna è un materiale molto assorbente."

    "Bọt biển là một vật liệu rất thấm nước."

  • "Ho comprato della carta assorbente per asciugare i piatti."

    "Tôi đã mua giấy thấm nước để lau khô bát đĩa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assorbente"

Đồng nghĩa

spugnoso (xốp, thấm nước) imbibente (thấm đẫm)

Trái nghĩa

Cách dùng "assorbente" & Ghi chú

Cách dùng "assorbente" đúng ngữ cảnh

Từ "assorbente" thường được dùng để chỉ những vật liệu có khả năng thấm hút chất lỏng, ví dụ như giấy, bông, hoặc các sản phẩm vệ sinh. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động "hút" (aspirare) hoặc "thấm" (penetrare).

Ngữ pháp & Chia từ "assorbente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho comprato un panno assorbente per pulire il tavolo."

    "Tôi đã mua một chiếc khăn thấm hút để lau bàn."

  • "Le spugne assorbenti sono utili in cucina."

    "Những miếng bọt biển thấm hút rất hữu ích trong nhà bếp."

  • "Questa carta è molto assorbente, ideale per dipingere ad acquerello."

    "Loại giấy này rất thấm hút, lý tưởng để vẽ màu nước."