(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perpendicolare
B1
aggettivo B1 Toán học, Vật lý, Thống kê, Khoa học máy tính

perpendicolare

/per.pen.di.koˈla.re/
vuông góc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perpendicolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che forma un angolo retto (di 90 gradi) con un'altra linea o superficie.

Ý nghĩa của "perpendicolare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perpendicolare"

  • "La linea tracciata è perpendicolare al pavimento."

    "Đường kẻ được vẽ vuông góc với sàn nhà."

  • "L'angolo tra le due pareti è perpendicolare."

    "Góc giữa hai bức tường là góc vuông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perpendicolare"

Đồng nghĩa

ad angolo retto (vuông góc) ortogonale (vuông góc (trong ngữ cảnh kỹ thuật))

Trái nghĩa

Cách dùng "perpendicolare" & Ghi chú

Cách dùng "perpendicolare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'perpendicolare' được dùng để chỉ các đường hoặc mặt phẳng vuông góc với nhau. Nó tương đương với 'vuông góc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ortogonale' (vuông góc) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "perpendicolare" (Grammatica)