perpendicolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "perpendicolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che forma un angolo retto (di 90 gradi) con un'altra linea o superficie.
Ý nghĩa của "perpendicolare" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc tạo thành các góc vuông; vuông góc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perpendicolare"
-
"La linea tracciata è perpendicolare al pavimento."
"Đường kẻ được vẽ vuông góc với sàn nhà."
-
"L'angolo tra le due pareti è perpendicolare."
"Góc giữa hai bức tường là góc vuông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perpendicolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perpendicolare" & Ghi chú
Cách dùng "perpendicolare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'perpendicolare' được dùng để chỉ các đường hoặc mặt phẳng vuông góc với nhau. Nó tương đương với 'vuông góc' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'ortogonale' (vuông góc) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.