(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perseverante
B1
aggettivo B1 Tính cách / Phẩm chất cá nhân

perseverante

/perseveˈrante/
người kiên trì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perseverante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi persevera; costante, tenace.

Ý nghĩa của "perseverante" trong tiếng Việt

Có xu hướng giữ chặt thứ gì đó; bám víu hoặc dính chặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perseverante"

  • "È una persona perseverante e determinata a raggiungere i suoi obiettivi."

    "Cô ấy là một người kiên trì và quyết tâm đạt được mục tiêu của mình."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato di essere perseverante nel suo lavoro."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã chứng minh sự kiên trì trong công việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perseverante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

incostante (hay thay đổi) volubile (dễ thay lòng, không kiên định)

Cách dùng "perseverante" & Ghi chú

Cách dùng "perseverante" đúng ngữ cảnh

Từ 'perseverante' mang nghĩa tích cực, chỉ sự kiên trì, bền bỉ để đạt được mục tiêu, vượt qua khó khăn. Khác với 'ostinato' (bướng bỉnh, ngoan cố), 'perseverante' nhấn mạnh vào mục đích tốt đẹp và nỗ lực không ngừng.

Ngữ pháp & Chia từ "perseverante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un ragazzo perseverante che non si arrende mai."

    "Marco là một chàng trai kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc."

  • "La studentessa perseverante ha superato l'esame di matematica con successo."

    "Nữ sinh viên kiên trì đã vượt qua kỳ thi toán một cách thành công."

  • "I candidati perseveranti hanno dimostrato grande determinazione durante il colloquio."

    "Những ứng viên kiên trì đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong cuộc phỏng vấn."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più perseverante di Luca nel raggiungere i suoi obiettivi."

    "Marco kiên trì hơn Luca trong việc đạt được mục tiêu của mình."

  • "Maria è la studentessa più perseverante della classe."

    "Maria là nữ sinh viên kiên trì nhất trong lớp."

  • "Questi atleti sono perseveranti come i campioni del mondo."

    "Những vận động viên này kiên trì như các nhà vô địch thế giới."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è un ragazzo perseverante che non si arrende mai."

    "Bạn của tôi là một chàng trai kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc."

  • "La sua perseverante determinazione ha portato al successo del progetto."

    "Sự quyết tâm kiên trì của cô ấy đã dẫn đến thành công của dự án."

  • "I nostri sforzi perseveranti hanno finalmente dato i loro frutti."

    "Những nỗ lực kiên trì của chúng ta cuối cùng cũng đã đơm hoa kết trái."