(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incostante
B1
aggettivo B1 Tổng quát

incostante

/inkosˈtante/
hay thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incostante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non mostra fermezza, stabilità o continuità nel comportamento, nelle decisioni o negli affetti.

Ý nghĩa của "incostante" trong tiếng Việt

Dao động, lưỡng lự giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau; thiếu quyết đoán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incostante"

  • "Il suo umore è incostante, un giorno è felice e l'altro è triste."

    "Tâm trạng của anh ấy hay thay đổi, hôm nay vui vẻ, hôm sau lại buồn."

  • "È una persona incostante, non si può fare affidamento su di lei."

    "Cô ấy là một người hay thay đổi, không thể tin tưởng vào cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incostante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incostante" & Ghi chú

Cách dùng "incostante" đúng ngữ cảnh

Từ "incostante" có nghĩa tương tự như "hay thay đổi" trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu kiên định, dễ thay đổi ý kiến hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với các từ như "instabile" (không ổn định về mặt vật lý hoặc tình huống) và "capriccioso" (thay đổi theo ý thích thất thường, thường dùng cho người).

Ngữ pháp & Chia từ "incostante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Era un amore incostante, oggi c'era e domani spariva."

    "Đó là một tình yêu không bền vững, hôm nay còn đó và ngày mai biến mất."

  • "La sua natura incostante lo portava a cambiare idea frequentemente."

    "Bản chất hay thay đổi của anh ấy khiến anh ấy thường xuyên thay đổi ý kiến."

  • "Le decisioni incostanti del governo hanno creato confusione tra i cittadini."

    "Những quyết định thiếu nhất quán của chính phủ đã gây ra sự hoang mang cho người dân."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più incostante di Luca nelle sue decisioni."

    "Marco hay thay đổi hơn Luca trong các quyết định của mình."

  • "Giulia è la persona meno incostante che io conosca; mantiene sempre le sue promesse."

    "Giulia là người ít hay thay đổi nhất mà tôi biết; cô ấy luôn giữ lời hứa của mình."

  • "Tra tutti i miei amici, Paolo è il più incostante. Cambia idea ogni giorno!"

    "Trong tất cả bạn bè của tôi, Paolo là người hay thay đổi nhất. Cậu ấy thay đổi ý kiến mỗi ngày!"