(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenace
B1
aggettivo B1 Tổng quát

tenace

/teˈnat͡ʃe/
bền bỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia facilmente abbattere o scoraggiare dalle difficoltà; costante e determinato nel perseguire un obiettivo.

Ý nghĩa của "tenace" trong tiếng Việt

Kéo dài trong một thời gian dài; bền bỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenace"

  • "È una persona molto tenace e non si arrende mai."

    "Anh ấy là một người rất bền bỉ và không bao giờ bỏ cuộc."

  • "La sua tenace volontà di superare gli ostacoli lo ha portato al successo."

    "Ý chí bền bỉ vượt qua những trở ngại đã đưa anh ấy đến thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenace"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tenace" & Ghi chú

Cách dùng "tenace" đúng ngữ cảnh

Từ 'tenace' trong tiếng Ý có nghĩa là 'bền bỉ', 'kiên trì', 'nhẫn nại'. Nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động có tính kiên trì cao, không dễ dàng bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự bền bỉ như 'resistente' (kháng cự) hay 'duraturo' (lâu dài).

Ngữ pháp & Chia từ "tenace" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un atleta tenace."

    "Marco là một vận động viên bền bỉ."

  • "Le studentesse tenaci hanno superato l'esame."

    "Những nữ sinh viên kiên trì đã vượt qua kỳ thi."

  • "La sua ricerca tenace della verità ha portato alla scoperta di importanti dettagli."

    "Sự tìm kiếm kiên trì sự thật của anh ấy đã dẫn đến việc khám phá ra những chi tiết quan trọng."

Vị trí của Tính từ
  • "Maria è una studentessa tenace che non si arrende mai davanti agli ostacoli."

    "Maria là một sinh viên kiên trì, không bao giờ bỏ cuộc trước những trở ngại."

  • "I suoi sforzi tenaci hanno portato al successo del progetto."

    "Những nỗ lực bền bỉ của anh ấy đã dẫn đến thành công của dự án."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato di essere un uomo tenace."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã chứng tỏ mình là một người đàn ông kiên trì."