costante
Định nghĩa & Giải nghĩa "costante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In programmazione, una costante è un identificatore (nome) associato a un valore che non può essere modificato durante l'esecuzione del programma.
Ý nghĩa của "costante" trong tiếng Việt
Trong lập trình máy tính, một biến hằng là một biến có giá trị không được phép thay đổi trong quá trình thực thi chương trình. Mặc dù được gọi là 'biến', mục đích sử dụng của nó là để biểu diễn một giá trị hằng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costante"
-
"In Java, le costanti sono definite usando la parola chiave 'final'."
"Trong Java, các biến hằng được định nghĩa bằng cách sử dụng từ khóa 'final'."
-
"È buona pratica usare costanti per valori che non dovrebbero cambiare, come il valore di Pi greco."
"Việc sử dụng các biến hằng cho các giá trị không nên thay đổi, chẳng hạn như giá trị của số Pi, là một thông lệ tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costante" & Ghi chú
Cách dùng "costante" đúng ngữ cảnh
Trong lập trình, 'costante' (biến hằng) trong tiếng Ý tương tự như 'biến hằng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ một giá trị không đổi trong suốt quá trình chạy chương trình. Lưu ý rằng mặc dù tên gọi có chữ 'biến' (variabile), mục đích chính của nó là biểu diễn một giá trị không đổi.
Ngữ pháp & Chia từ "costante" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la costante |
La costante di gravitazione universale è una delle costanti fondamentali della fisica.
(Hằng số hấp dẫn vũ trụ là một trong những hằng số cơ bản của vật lý.)
|
| Với mạo từ xác định | le costanti |
Le costanti fisiche sono essenziali per calcolare le leggi della natura.
(Các hằng số vật lý rất cần thiết để tính toán các quy luật của tự nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una costante |
Una costante nella sua vita è stata la passione per la musica.
(Một điều không đổi trong cuộc đời cô ấy là niềm đam mê âm nhạc.)
|