persona libera
Định nghĩa & Giải nghĩa "persona libera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Individuo non soggetto a costrizioni esterne, che agisce di propria volontà e responsabilità.
Ý nghĩa của "persona libera" trong tiếng Việt
Một người không bị ràng buộc hoặc hạn chế bởi các thế lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài; một người có quyền tự quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "persona libera"
-
"È una persona libera di scegliere il proprio destino."
"Cô ấy là một người tự do lựa chọn số phận của mình."
-
"Ogni individuo dovrebbe essere una persona libera, in grado di esprimere le proprie opinioni."
"Mỗi cá nhân nên là một người tự do, có khả năng bày tỏ ý kiến của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persona libera"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "persona libera" & Ghi chú
Cách dùng "persona libera" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'persona libera' được sử dụng để chỉ một người không bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác hoặc các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng tự quyết định của một cá nhân. Có thể so sánh với các cụm từ khác như 'spirito libero' (tinh thần tự do) hoặc 'libero pensatore' (người có tư tưởng tự do), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "persona libera" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la persona libera |
La persona libera è felice.
(Người tự do thì hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ xác định | le persone libere |
Le persone libere viaggiano molto.
(Những người tự do đi du lịch rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | una persona libera |
Ho incontrato una persona libera e interessante.
(Tôi đã gặp một người tự do và thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La persona libera è responsabile delle proprie azioni."
"Người tự do chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"Lo scrittore descriveva la persona libera come un'anima ribelle."
"Nhà văn mô tả người tự do như một tâm hồn nổi loạn."
-
"Il concetto di persona libera è fondamentale nella filosofia esistenzialista."
"Khái niệm người tự do là nền tảng trong triết học hiện sinh."