(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persona libera
B1
sostantivo B1 Xã hội, Luật pháp, Triết học

persona libera

/perˈsoːna ˈliːbera/
người tự do
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "persona libera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Individuo non soggetto a costrizioni esterne, che agisce di propria volontà e responsabilità.

Ý nghĩa của "persona libera" trong tiếng Việt

Một người không bị ràng buộc hoặc hạn chế bởi các thế lực hoặc hoàn cảnh bên ngoài; một người có quyền tự quyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "persona libera"

  • "È una persona libera di scegliere il proprio destino."

    "Cô ấy là một người tự do lựa chọn số phận của mình."

  • "Ogni individuo dovrebbe essere una persona libera, in grado di esprimere le proprie opinioni."

    "Mỗi cá nhân nên là một người tự do, có khả năng bày tỏ ý kiến của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "persona libera"

Đồng nghĩa

individuo autonomo (cá nhân tự chủ) spirito libero (tinh thần tự do)

Trái nghĩa

persona vincolata (người bị ràng buộc) persona dipendente (người phụ thuộc)

Cách dùng "persona libera" & Ghi chú

Cách dùng "persona libera" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'persona libera' được sử dụng để chỉ một người không bị ràng buộc hoặc kiểm soát bởi người khác hoặc các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng tự quyết định của một cá nhân. Có thể so sánh với các cụm từ khác như 'spirito libero' (tinh thần tự do) hoặc 'libero pensatore' (người có tư tưởng tự do), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "persona libera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la persona libera
La persona libera è felice.
(Người tự do thì hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định le persone libere
Le persone libere viaggiano molto.
(Những người tự do đi du lịch rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định una persona libera
Ho incontrato una persona libera e interessante.
(Tôi đã gặp một người tự do và thú vị.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La persona libera è responsabile delle proprie azioni."

    "Người tự do chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "Lo scrittore descriveva la persona libera come un'anima ribelle."

    "Nhà văn mô tả người tự do như một tâm hồn nổi loạn."

  • "Il concetto di persona libera è fondamentale nella filosofia esistenzialista."

    "Khái niệm người tự do là nền tảng trong triết học hiện sinh."