(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spirito libero
B2
sostantivo B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

spirito libero

/ˈspi.ri.to ˈli.be.ro/
người có tư tưởng độc lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spirito libero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che non si conforma alle convenzioni sociali, che agisce e pensa in modo indipendente.

Ý nghĩa của "spirito libero" trong tiếng Việt

Một người có tư tưởng độc lập, không chính thống, đi ngược lại số đông hoặc không tuân theo quy tắc thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spirito libero"

  • "Era uno spirito libero, incapace di seguire le regole imposte dalla società."

    "Anh ấy là một người có tư tưởng độc lập, không thể tuân theo các quy tắc do xã hội áp đặt."

  • "Molti artisti si considerano degli spiriti liberi."

    "Nhiều nghệ sĩ tự coi mình là những người có tư tưởng độc lập."

Cách dùng "spirito libero" & Ghi chú

Cách dùng "spirito libero" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'người có tư tưởng độc lập'. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'spirito libero' (tinh thần tự do) và 'individualista' (người theo chủ nghĩa cá nhân). 'Spirito libero' nhấn mạnh sự tự do trong tư tưởng và hành động, thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi 'individualista' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực (ích kỷ).

Ngữ pháp & Chia từ "spirito libero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spirito libero
Giovanni è lo spirito libero del gruppo.
(Giovanni là người có tinh thần tự do nhất trong nhóm.)
Với mạo từ xác định gli spiriti liberi
Gli spiriti liberi spesso sfidano le convenzioni.
(Những người có tinh thần tự do thường thách thức các quy ước.)
Với mạo từ không xác định uno spirito libero
Essere uno spirito libero significa seguire il proprio cuore.
(Trở thành một người có tinh thần tự do có nghĩa là đi theo trái tim của bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Lo spirito libero di Marco lo porta a viaggiare per il mondo senza una meta precisa."

    "Con người tự do trong tâm hồn của Marco khiến anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới mà không có mục tiêu cụ thể."

  • "La società moderna spesso non comprende gli spiriti liberi."

    "Xã hội hiện đại thường không hiểu những con người có tâm hồn tự do."

  • "Essere uno spirito libero significa anche prendersi la responsabilità delle proprie scelte."

    "Trở thành một người có tâm hồn tự do cũng có nghĩa là chịu trách nhiệm cho những lựa chọn của mình."