(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubbioso
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

dubbioso

/dubˈbjoːzo/
đang nghi ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dubbioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova o manifesta dubbio; incerto, esitante.

Ý nghĩa của "dubbioso" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ; không chắc chắn hoặc hoài nghi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dubbioso"

  • "Sono dubbioso sulla sua onestà."

    "Tôi nghi ngờ về sự trung thực của anh ta."

  • "Era dubbioso se accettare l'offerta di lavoro."

    "Anh ấy đã do dự liệu có nên chấp nhận lời mời làm việc hay không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dubbioso"

Đồng nghĩa

incerto (không chắc chắn) perplesso (bối rối)

Trái nghĩa

Cách dùng "dubbioso" & Ghi chú

Cách dùng "dubbioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'dubbioso' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hoặc thái độ của một người khi họ không chắc chắn về điều gì đó. Nó có thể được sử dụng tương đương với 'hoài nghi' hoặc 'nghi ngờ' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'dubbioso' và các từ khác như 'incerto' (không chắc chắn) để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "dubbioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ero dubbioso sulla sua onestà, ma mi sbagliavo."

    "Tôi đã nghi ngờ về sự trung thực của anh ấy, nhưng tôi đã sai."

  • "Ho un amico dubbioso riguardo al futuro del nostro paese."

    "Tôi có một người bạn hoài nghi về tương lai của đất nước chúng ta."

  • "Le sue parole mi hanno lasciato dubbiosa sul da farsi."

    "Lời nói của anh ấy khiến tôi nghi ngờ về những gì nên làm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più dubbioso di Luca riguardo alla decisione del direttore."

    "Marco nghi ngờ hơn Luca về quyết định của giám đốc."

  • "Tra tutti gli studenti, Anna è la più dubbiosa sulla validità del progetto."

    "Trong tất cả các sinh viên, Anna là người nghi ngờ nhất về tính hiệu quả của dự án."

  • "Questi risultati sono meno dubbiosi di quelli precedenti, quindi possiamo fidarci di più."

    "Những kết quả này ít gây nghi ngờ hơn so với những kết quả trước, vì vậy chúng ta có thể tin tưởng hơn."