pervertito
Định nghĩa & Giải nghĩa "pervertito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Individuo che manifesta comportamenti sessuali devianti e inaccettabili secondo le norme sociali.
Ý nghĩa của "pervertito" trong tiếng Việt
Một người có hành vi tình dục bị coi là bất thường và không thể chấp nhận được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pervertito"
-
"È stato definito un pervertito per il suo comportamento inappropriato."
"Anh ta bị coi là một kẻ biến thái vì hành vi không phù hợp của mình."
-
"Non tolleriamo pervertiti nella nostra comunità."
"Chúng tôi không dung thứ cho những kẻ biến thái trong cộng đồng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pervertito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pervertito" & Ghi chú
Cách dùng "pervertito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'pervertito' mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ hơn so với một số cách dịch của 'biến thái' trong tiếng Việt. Cần sử dụng cẩn trọng và hiểu rõ ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "pervertito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pervertito |
Il pervertito è stato arrestato dalla polizia.
(Tên biến thái đã bị cảnh sát bắt giữ.)
|
| Với mạo từ xác định | i pervertiti |
I pervertiti si nascondevano nell'ombra.
(Những tên biến thái ẩn nấp trong bóng tối.)
|
| Với mạo từ không xác định | un pervertito |
C'era un pervertito nel parco.
(Có một tên biến thái trong công viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La società moderna spesso condanna il pervertito, ma raramente cerca di capire le ragioni del suo comportamento."
"Xã hội hiện đại thường lên án kẻ biến thái, nhưng hiếm khi cố gắng hiểu lý do cho hành vi của hắn."
-
"Nonostante le apparenze, Marco non è un pervertito; è solo timido e maldestro."
"Mặc dù vẻ ngoài có vẻ thế, Marco không phải là một kẻ biến thái; anh ấy chỉ là người nhút nhát và vụng về."
-
"I pervertiti rappresentano una minaccia per la sicurezza dei bambini e vanno fermati."
"Những kẻ biến thái là một mối đe dọa đối với sự an toàn của trẻ em và cần phải bị ngăn chặn."