depravato
Định nghĩa & Giải nghĩa "depravato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Moralmente corrotto, pervertito.
Ý nghĩa của "depravato" trong tiếng Việt
Đồi trụy về mặt đạo đức; xấu xa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "depravato"
-
"Il suo comportamento era depravato e disgustoso."
"Hành vi của anh ta đồi trụy và ghê tởm."
-
"La società moderna sembra tollerare la depravazione morale."
"Xã hội hiện đại dường như dung thứ cho sự đồi trụy về đạo đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "depravato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "depravato" & Ghi chú
Cách dùng "depravato" đúng ngữ cảnh
Từ "depravato" thường được sử dụng để chỉ những người có hành vi hoặc suy nghĩ lệch lạc, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức xã hội. Sắc thái mạnh hơn "immorale".
Ngữ pháp & Chia từ "depravato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uomo depravato si aggirava nel parco di notte."
"Người đàn ông đồi trụy lảng vảng trong công viên vào ban đêm."
-
"Quelle donne depravate hanno rovinato la festa con il loro comportamento scandaloso."
"Những người phụ nữ đồi trụy đó đã phá hỏng bữa tiệc bằng hành vi tai tiếng của họ."
-
"Il suo romanzo descrive un mondo depravato e corrotto."
"Cuốn tiểu thuyết của anh ấy mô tả một thế giới đồi trụy và suy đồi."