(Vị trí top_banner)
Hình minh họa depravato
B2
aggettivo B2 Đạo đức, Tâm lý học

depravato

/depraˈvato/
đồi trụy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "depravato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Moralmente corrotto, pervertito.

Ý nghĩa của "depravato" trong tiếng Việt

Đồi trụy về mặt đạo đức; xấu xa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "depravato"

  • "Il suo comportamento era depravato e disgustoso."

    "Hành vi của anh ta đồi trụy và ghê tởm."

  • "La società moderna sembra tollerare la depravazione morale."

    "Xã hội hiện đại dường như dung thứ cho sự đồi trụy về đạo đức."

Cách dùng "depravato" & Ghi chú

Cách dùng "depravato" đúng ngữ cảnh

Từ "depravato" thường được sử dụng để chỉ những người có hành vi hoặc suy nghĩ lệch lạc, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức xã hội. Sắc thái mạnh hơn "immorale".

Ngữ pháp & Chia từ "depravato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'uomo depravato si aggirava nel parco di notte."

    "Người đàn ông đồi trụy lảng vảng trong công viên vào ban đêm."

  • "Quelle donne depravate hanno rovinato la festa con il loro comportamento scandaloso."

    "Những người phụ nữ đồi trụy đó đã phá hỏng bữa tiệc bằng hành vi tai tiếng của họ."

  • "Il suo romanzo descrive un mondo depravato e corrotto."

    "Cuốn tiểu thuyết của anh ấy mô tả một thế giới đồi trụy và suy đồi."