(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virtuoso
C2
aggettivo, sostantivo C2 Nghệ thuật

virtuoso

/virˈtuoso/
nghệ sĩ tài ba
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "virtuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra grande abilità tecnica nell'esercizio di un'arte o di una professione.

Ý nghĩa của "virtuoso" trong tiếng Việt

Có kỹ năng cao hoặc thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "virtuoso"

  • "È un virtuoso del violino."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm tài ba."

  • "La sua performance ha rivelato un virtuosismo tecnico impressionante."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã thể hiện một kỹ thuật điêu luyện đáng kinh ngạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "virtuoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "virtuoso" & Ghi chú

Cách dùng "virtuoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'virtuoso' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những nghệ sĩ có kỹ năng điêu luyện, bậc thầy trong lĩnh vực của họ. Sắc thái nghĩa mạnh hơn so với 'abile' hay 'talentuoso'. Cũng có thể dùng như danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "virtuoso" (Grammatica)