negativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "negativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esprime o implica una negazione, un rifiuto, un'opposizione.
Ý nghĩa của "negativo" trong tiếng Việt
Diễn tả hoặc biểu thị sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "negativo"
-
"Il test è risultato negativo."
"Kết quả xét nghiệm là âm tính."
-
"Ha una visione negativa della vita."
"Anh ấy có một cái nhìn tiêu cực về cuộc sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "negativo" & Ghi chú
Cách dùng "negativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'negativo' trong tiếng Ý tương tự như 'tiêu cực' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều không tốt, không mong muốn, hoặc mang tính phản đối. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "negativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'impatto della crisi economica è stato più negativo nel settore del turismo rispetto all'industria manifatturiera."
"Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế tiêu cực hơn trong lĩnh vực du lịch so với ngành công nghiệp sản xuất."
-
"Il risultato dell'esame è stato meno negativo di quanto mi aspettassi, sono sollevato."
"Kết quả của kỳ thi ít tiêu cực hơn tôi mong đợi, tôi rất nhẹ nhõm."
-
"Questo è il periodo più negativo della sua carriera, speriamo che si riprenda presto."
"Đây là giai đoạn tiêu cực nhất trong sự nghiệp của anh ấy, chúng ta hy vọng anh ấy sẽ sớm phục hồi."