(Vị trí top_banner)
Hình minh họa negativo
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học, Tâm lý học

negativo

/neɡaˈtiːvo/
tiêu cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "negativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esprime o implica una negazione, un rifiuto, un'opposizione.

Ý nghĩa của "negativo" trong tiếng Việt

Diễn tả hoặc biểu thị sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "negativo"

  • "Il test è risultato negativo."

    "Kết quả xét nghiệm là âm tính."

  • "Ha una visione negativa della vita."

    "Anh ấy có một cái nhìn tiêu cực về cuộc sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negativo"

Đồng nghĩa

sfavorevole (bất lợi) pessimistico (bi quan)

Trái nghĩa

Cách dùng "negativo" & Ghi chú

Cách dùng "negativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'negativo' trong tiếng Ý tương tự như 'tiêu cực' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều không tốt, không mong muốn, hoặc mang tính phản đối. Cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "negativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'impatto della crisi economica è stato più negativo nel settore del turismo rispetto all'industria manifatturiera."

    "Tác động của cuộc khủng hoảng kinh tế tiêu cực hơn trong lĩnh vực du lịch so với ngành công nghiệp sản xuất."

  • "Il risultato dell'esame è stato meno negativo di quanto mi aspettassi, sono sollevato."

    "Kết quả của kỳ thi ít tiêu cực hơn tôi mong đợi, tôi rất nhẹ nhõm."

  • "Questo è il periodo più negativo della sua carriera, speriamo che si riprenda presto."

    "Đây là giai đoạn tiêu cực nhất trong sự nghiệp của anh ấy, chúng ta hy vọng anh ấy sẽ sớm phục hồi."