(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pianta
A1
sostantivo A1 Sinh học, Nông nghiệp, Khoa học môi trường

pianta

/ˈpjanta/
cây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pianta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organismo vegetale provvisto di radici, fusto e foglie

Ý nghĩa của "pianta" trong tiếng Việt

Thực vật: Sinh vật sống mọc trên mặt đất và thường có thân, lá và rễ, chẳng hạn như cây, bụi rậm, rau và hoa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pianta"

  • "Nel giardino ci sono molte piante."

    "Trong vườn có rất nhiều cây."

  • "Ho comprato una pianta grassa per il mio appartamento."

    "Tôi đã mua một cây mọng nước cho căn hộ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pianta" & Ghi chú

Cách dùng "pianta" đúng ngữ cảnh

Từ "pianta" thường được dùng để chỉ cây cối nói chung. Cần phân biệt với "albero" (cây thân gỗ lớn).

Ngữ pháp & Chia từ "pianta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pianta
La pianta nel vaso è molto bella.
(Cây trong chậu rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le piante
Le piante del giardino hanno bisogno di acqua.
(Những cây trong vườn cần nước.)
Với mạo từ không xác định una pianta
Ho comprato una pianta nuova per il mio appartamento.
(Tôi đã mua một cây mới cho căn hộ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le piante del mio giardino sono fiorite."

    "Những cây trong vườn của tôi đã nở hoa."

  • "Anna ha comprato due piante grasse per il suo appartamento."

    "Anna đã mua hai cây mọng nước cho căn hộ của cô ấy."

  • "Queste piante hanno bisogno di più acqua."

    "Những cây này cần nhiều nước hơn."