pianta
Định nghĩa & Giải nghĩa "pianta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Organismo vegetale provvisto di radici, fusto e foglie
Ý nghĩa của "pianta" trong tiếng Việt
Thực vật: Sinh vật sống mọc trên mặt đất và thường có thân, lá và rễ, chẳng hạn như cây, bụi rậm, rau và hoa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pianta"
-
"Nel giardino ci sono molte piante."
"Trong vườn có rất nhiều cây."
-
"Ho comprato una pianta grassa per il mio appartamento."
"Tôi đã mua một cây mọng nước cho căn hộ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pianta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pianta" & Ghi chú
Cách dùng "pianta" đúng ngữ cảnh
Từ "pianta" thường được dùng để chỉ cây cối nói chung. Cần phân biệt với "albero" (cây thân gỗ lớn).
Ngữ pháp & Chia từ "pianta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pianta |
La pianta nel vaso è molto bella.
(Cây trong chậu rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le piante |
Le piante del giardino hanno bisogno di acqua.
(Những cây trong vườn cần nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pianta |
Ho comprato una pianta nuova per il mio appartamento.
(Tôi đã mua một cây mới cho căn hộ của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le piante del mio giardino sono fiorite."
"Những cây trong vườn của tôi đã nở hoa."
-
"Anna ha comprato due piante grasse per il suo appartamento."
"Anna đã mua hai cây mọng nước cho căn hộ của cô ấy."
-
"Queste piante hanno bisogno di più acqua."
"Những cây này cần nhiều nước hơn."