accarezzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "accarezzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Toccare delicatamente qualcuno o qualcosa con la mano, come per esprimere affetto o tenerezza.
Ý nghĩa của "accarezzare" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'stroke'. Vuốt ve, xoa nhẹ (một bề mặt, đặc biệt là tóc hoặc da).
Câu ví dụ tiếng Ý với "accarezzare"
-
"Accarezzava i capelli del bambino addormentato."
"Cô ấy vuốt ve mái tóc của đứa bé đang ngủ."
-
"Mi piace accarezzare il mio gatto quando fa le fusa."
"Tôi thích vuốt ve con mèo của tôi khi nó kêu gừ gừ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accarezzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accarezzare" & Ghi chú
Cách dùng "accarezzare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'accarezzare' mang nghĩa vuốt ve, xoa dịu một cách nhẹ nhàng, thường thể hiện tình cảm yêu thương. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ sự đụng chạm mạnh hơn hoặc có mục đích khác.
Ngữ pháp & Chia từ "accarezzare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "accarezzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | accarezzo |
Io accarezzo il mio cane prima di andare a dormire.
(Tôi vuốt ve con chó của tôi trước khi đi ngủ.)
|
| tu (bạn) | accarezzi |
Tu accarezzi i fiori nel giardino.
(Bạn vuốt ve những bông hoa trong vườn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | accarezza |
Lei accarezza il suo bambino con amore.
(Cô ấy vuốt ve đứa con của mình bằng tình yêu thương.)
|
| noi (chúng tôi) | accarezziamo |
Noi accarezziamo l'idea di un viaggio insieme.
(Chúng tôi ấp ủ ý tưởng về một chuyến đi cùng nhau.)
|
| voi (các bạn) | accarezzate |
Voi accarezzate i cavalli al maneggio.
(Các bạn vuốt ve những con ngựa ở trường dạy cưỡi ngựa.)
|
| loro (họ) | accarezzano |
Loro accarezzano i sogni di un futuro migliore.
(Họ nuôi dưỡng những giấc mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, accarezzerei il mio gatto ogni giorno."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ vuốt ve con mèo của tôi mỗi ngày."
-
"Se potessi, accarezzerei i fiori del tuo giardino per sentirne il profumo."
"Nếu tôi có thể, tôi sẽ vuốt ve những bông hoa trong vườn của bạn để ngửi mùi hương của chúng."
-
"Se fossi un pittore, accarezzerei con il pennello la tela per creare un capolavoro."
"Nếu tôi là một họa sĩ, tôi sẽ vuốt ve bức vải bằng cọ vẽ để tạo ra một kiệt tác."
-
"Ieri, Maria accarezzò il suo gatto con dolcezza."
"Hôm qua, Maria đã vuốt ve con mèo của cô ấy một cách dịu dàng."
-
"Durante l'infanzia, spesso accarezzai il mio cane quando mi sentivo triste."
"Trong suốt thời thơ ấu, tôi thường vuốt ve con chó của mình khi tôi cảm thấy buồn."
-
"Nel film, il protagonista accarezzò il volto della sua amata con amore."
"Trong phim, nhân vật chính đã vuốt ve khuôn mặt người yêu của mình bằng tình yêu."
-
"Quando ero piccolo, accarezzavo sempre il mio cane prima di andare a dormire."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn vuốt ve con chó của mình trước khi đi ngủ."
-
"Ieri ho accarezzato un gatto randagio che mi si è avvicinato al parco."
"Hôm qua tôi đã vuốt ve một con mèo hoang đến gần tôi trong công viên."
-
"Mentre lei leggeva, lui le ha accarezzato i capelli dolcemente."
"Trong khi cô ấy đọc sách, anh ấy nhẹ nhàng vuốt tóc cô ấy."