battere
Định nghĩa & Giải nghĩa "battere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Colpire ripetutamente con forza.
Ý nghĩa của "battere" trong tiếng Việt
Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "battere"
-
"Il vento batteva forte contro le finestre."
"Gió đập mạnh vào cửa sổ."
-
"Devi battere le uova con lo zucchero."
"Bạn phải đánh trứng với đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "battere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "battere" & Ghi chú
Cách dùng "battere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'battere' có nhiều nghĩa, bao gồm 'đánh', 'vỗ', 'đập'. Tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa sẽ khác nhau. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'battere', 'colpire' (đánh trúng), và 'picchiare' (đánh liên tục, mạnh).
Ngữ pháp & Chia từ "battere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "battere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | batto |
Io batto alla porta.
(Tôi gõ cửa.)
|
| tu (bạn) | batti |
Tu batti sempre sullo stesso tasto!
(Bạn luôn nhấn vào cùng một phím!)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | batte |
Il suo cuore batte forte.
(Tim anh ấy/cô ấy đập mạnh.)
|
| noi (chúng tôi) | battiamo |
Noi battiamo il tappeto per pulirlo.
(Chúng tôi đập tấm thảm để làm sạch nó.)
|
| voi (các bạn) | battete |
Voi battete le mani alla fine dello spettacolo.
(Các bạn vỗ tay vào cuối buổi biểu diễn.)
|
| loro (họ) | battono |
Loro battono il ferro finché è caldo.
(Họ rèn sắt khi nó còn nóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, batterei a macchina tutte le mie poesie."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đánh máy tất cả những bài thơ của mình."
-
"Credo che lui batterebbe il record mondiale se si allenasse di più."
"Tôi tin rằng anh ấy sẽ phá kỷ lục thế giới nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn."
-
"Non batterei mai un animale, nemmeno per legittima difesa."
"Tôi sẽ không bao giờ đánh một con vật, ngay cả để tự vệ."
-
"Quando ero piccolo, battevo sempre le mani per la gioia."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn vỗ tay vì vui sướng."
-
"Ogni volta che pioveva forte, il vento batteva violentemente contro le finestre."
"Mỗi khi trời mưa to, gió đập mạnh vào cửa sổ."
-
"I tamburini battevano i tamburi con entusiasmo durante la parata."
"Những người chơi trống đánh trống một cách nhiệt tình trong suốt cuộc diễu hành."
-
"Ieri, il pugile batté il suo avversario con un colpo potente."
"Hôm qua, võ sĩ đấm đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh."
-
"Nel Medioevo, i fabbri batterono il ferro per creare armi e armature."
"Vào thời Trung Cổ, những người thợ rèn đã đập sắt để tạo ra vũ khí và áo giáp."
-
"La tempesta batté violentemente le finestre durante la notte."
"Cơn bão đã đập mạnh vào các cửa sổ suốt đêm."
-
"Ieri ho battuto il chiodo con il martello perché volevo appendere il quadro."
"Hôm qua tôi đã đóng cái đinh bằng búa vì tôi muốn treo bức tranh."
-
"Da bambino, battevo sempre le mani quando sentivo la musica."
"Khi còn bé, tôi luôn vỗ tay mỗi khi nghe nhạc."
-
"Mentre il temporale batteva forte sui vetri, noi guardavamo un film."
"Trong khi cơn bão đập mạnh vào cửa kính, chúng tôi xem phim."
-
"In questa fabbrica si batte il ferro tutto il giorno."
"Ở nhà máy này, người ta đập sắt cả ngày."
-
"Durante la manifestazione, si sono battute le mani per l'oratore."
"Trong suốt cuộc biểu tình, người ta đã vỗ tay cho diễn giả."
-
"In questa zona, si batte la grancassa per attirare l'attenzione."
"Ở khu vực này, người ta đánh trống lớn để thu hút sự chú ý."
-
"Credevo che lui battesse il tamburo con troppa energia."
"Tôi đã nghĩ rằng anh ấy đánh trống với quá nhiều sức lực."
-
"Sarebbe stato meglio se tu non battessi i piedi quando sei nervoso."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn không dậm chân khi bạn lo lắng."
-
"Dubitavo che loro battessero il record mondiale di velocità."
"Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ phá kỷ lục thế giới về tốc độ."