(Vị trí top_banner)
Hình minh họa battere
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Kỹ thuật

battere

/ˈbattere/
vỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "battere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Colpire ripetutamente con forza.

Ý nghĩa của "battere" trong tiếng Việt

Vỗ, đập, phất phơ; di chuyển (cái gì đó rộng và lỏng lẻo) lên xuống hoặc từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "battere"

  • "Il vento batteva forte contro le finestre."

    "Gió đập mạnh vào cửa sổ."

  • "Devi battere le uova con lo zucchero."

    "Bạn phải đánh trứng với đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "battere"

Đồng nghĩa

colpire (đánh, va chạm) percuotere (đánh mạnh, gõ)

Trái nghĩa

Cách dùng "battere" & Ghi chú

Cách dùng "battere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'battere' có nhiều nghĩa, bao gồm 'đánh', 'vỗ', 'đập'. Tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa sẽ khác nhau. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'battere', 'colpire' (đánh trúng), và 'picchiare' (đánh liên tục, mạnh).

Ngữ pháp & Chia từ "battere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "battere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) batto
Io batto alla porta.
(Tôi gõ cửa.)
tu (bạn) batti
Tu batti sempre sullo stesso tasto!
(Bạn luôn nhấn vào cùng một phím!)
lui/lei (anh/cô ấy) batte
Il suo cuore batte forte.
(Tim anh ấy/cô ấy đập mạnh.)
noi (chúng tôi) battiamo
Noi battiamo il tappeto per pulirlo.
(Chúng tôi đập tấm thảm để làm sạch nó.)
voi (các bạn) battete
Voi battete le mani alla fine dello spettacolo.
(Các bạn vỗ tay vào cuối buổi biểu diễn.)
loro (họ) battono
Loro battono il ferro finché è caldo.
(Họ rèn sắt khi nó còn nóng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): battuto
"Il grano è stato battuto per separare i chicchi."
(Lúa mì đã được đập để tách hạt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, batterei a macchina tutte le mie poesie."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đánh máy tất cả những bài thơ của mình."

  • "Credo che lui batterebbe il record mondiale se si allenasse di più."

    "Tôi tin rằng anh ấy sẽ phá kỷ lục thế giới nếu anh ấy tập luyện nhiều hơn."

  • "Non batterei mai un animale, nemmeno per legittima difesa."

    "Tôi sẽ không bao giờ đánh một con vật, ngay cả để tự vệ."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, battevo sempre le mani per la gioia."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn vỗ tay vì vui sướng."

  • "Ogni volta che pioveva forte, il vento batteva violentemente contro le finestre."

    "Mỗi khi trời mưa to, gió đập mạnh vào cửa sổ."

  • "I tamburini battevano i tamburi con entusiasmo durante la parata."

    "Những người chơi trống đánh trống một cách nhiệt tình trong suốt cuộc diễu hành."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il pugile batté il suo avversario con un colpo potente."

    "Hôm qua, võ sĩ đấm đối thủ của mình bằng một cú đấm mạnh."

  • "Nel Medioevo, i fabbri batterono il ferro per creare armi e armature."

    "Vào thời Trung Cổ, những người thợ rèn đã đập sắt để tạo ra vũ khí và áo giáp."

  • "La tempesta batté violentemente le finestre durante la notte."

    "Cơn bão đã đập mạnh vào các cửa sổ suốt đêm."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri ho battuto il chiodo con il martello perché volevo appendere il quadro."

    "Hôm qua tôi đã đóng cái đinh bằng búa vì tôi muốn treo bức tranh."

  • "Da bambino, battevo sempre le mani quando sentivo la musica."

    "Khi còn bé, tôi luôn vỗ tay mỗi khi nghe nhạc."

  • "Mentre il temporale batteva forte sui vetri, noi guardavamo un film."

    "Trong khi cơn bão đập mạnh vào cửa kính, chúng tôi xem phim."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa fabbrica si batte il ferro tutto il giorno."

    "Ở nhà máy này, người ta đập sắt cả ngày."

  • "Durante la manifestazione, si sono battute le mani per l'oratore."

    "Trong suốt cuộc biểu tình, người ta đã vỗ tay cho diễn giả."

  • "In questa zona, si batte la grancassa per attirare l'attenzione."

    "Ở khu vực này, người ta đánh trống lớn để thu hút sự chú ý."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che lui battesse il tamburo con troppa energia."

    "Tôi đã nghĩ rằng anh ấy đánh trống với quá nhiều sức lực."

  • "Sarebbe stato meglio se tu non battessi i piedi quando sei nervoso."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không dậm chân khi bạn lo lắng."

  • "Dubitavo che loro battessero il record mondiale di velocità."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ phá kỷ lục thế giới về tốc độ."