(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piega
B1
sostantivo B1 Thời trang, May mặc

piega

/ˈpjɛːɡa/
nếp gấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piega"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piegatura di un tessuto, di un foglio o di altro materiale, realizzata ripiegando una parte su un'altra e fissandola con una cucitura o stirandola.

Ý nghĩa của "piega" trong tiếng Việt

Nếp gấp (trên vải hoặc giấy) được tạo ra bằng cách gập đôi vật liệu lại và sau đó ép hoặc may cố định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piega"

  • "Ho stirato i pantaloni per togliere le pieghe."

    "Tôi đã ủi quần để làm phẳng các nếp gấp."

  • "Il vestito ha delle pieghe decorative."

    "Chiếc váy có những nếp gấp trang trí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piega"

Đồng nghĩa

plicatura (nếp gấp)

Cách dùng "piega" & Ghi chú

Cách dùng "piega" đúng ngữ cảnh

Từ 'piega' thường được sử dụng để chỉ nếp gấp trên vải, giấy hoặc các vật liệu mềm khác. Cần phân biệt với các từ như 'ruga' (nếp nhăn) thường dùng cho da.

Ngữ pháp & Chia từ "piega" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la piega
La piega dei suoi pantaloni era perfetta.
(Nếp gấp trên quần của anh ấy rất hoàn hảo.)
Với mạo từ xác định le pieghe
Le pieghe del vestito erano difficili da stirare.
(Những nếp gấp của chiếc váy rất khó ủi.)
Với mạo từ không xác định una piega
Ho fatto una piega ai capelli per la festa.
(Tôi đã uốn tóc cho bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La piega del vestito era perfetta, grazie al lavoro della sarta."

    "Nếp gấp của chiếc váy rất hoàn hảo, nhờ vào công việc của thợ may."

  • "Ho notato una piccola piega sulla tovaglia dopo averla stirata."

    "Tôi nhận thấy một nếp gấp nhỏ trên khăn trải bàn sau khi ủi nó."

  • "Le pieghe sui pantaloni di lino sono inevitabili, ma danno un tocco di eleganza."

    "Những nếp gấp trên quần lanh là không thể tránh khỏi, nhưng chúng tạo thêm một chút thanh lịch."