cucitura
Định nghĩa & Giải nghĩa "cucitura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione o il modo di cucire, il risultato di essa.
Ý nghĩa của "cucitura" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc kết quả của việc nối các vật liệu bằng cách may hoặc buộc bằng các mũi khâu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cucitura"
-
"La cucitura dei pantaloni si è rotta."
"Đường may của chiếc quần bị rách rồi."
-
"Questa cucitura è molto resistente."
"Đường khâu này rất bền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cucitura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cucitura" & Ghi chú
Cách dùng "cucitura" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'đường khâu' có thể chỉ cả quá trình và kết quả của việc may. 'Cucitura' trong tiếng Ý thường chỉ kết quả, tức là đường may đã hoàn thành. Để chỉ quá trình may, có thể dùng 'atto di cucire' hoặc 'il cucire'.
Ngữ pháp & Chia từ "cucitura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cucitura |
La cucitura di questo vestito è molto precisa.
(Đường may của chiếc váy này rất tỉ mỉ.)
|
| Với mạo từ xác định | le cuciture |
Le cuciture dei jeans si sono rotte.
(Các đường may của quần jean đã bị rách.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cucitura |
Ho notato una cucitura difettosa sulla camicia.
(Tôi nhận thấy một đường may bị lỗi trên áo sơ mi.)
|