(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più piccolo
A2
aggettivo A2 Tổng quát

più piccolo

/ˌpjuˈpikkolo/
nhỏ hơn (nữa)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più piccolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comparativo di maggioranza di piccolo: di dimensioni inferiori.

Ý nghĩa của "più piccolo" trong tiếng Việt

So sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).

Câu ví dụ tiếng Ý với "più piccolo"

  • "Questo appartamento è più piccolo del mio."

    "Căn hộ này nhỏ hơn căn hộ của tôi."

  • "Ho comprato un televisore più piccolo per la camera da letto."

    "Tôi đã mua một chiếc TV nhỏ hơn cho phòng ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più piccolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "più piccolo" & Ghi chú

Cách dùng "più piccolo" đúng ngữ cảnh

So sánh hơn của 'piccolo' (nhỏ). Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'minore' (ít quan trọng hơn, thứ yếu). 'Più piccolo' nhấn mạnh về kích thước vật lý.

Ngữ pháp & Chia từ "più piccolo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un appartamento più piccolo rispetto al precedente."

    "Tôi đã mua một căn hộ nhỏ hơn so với căn hộ trước."

  • "La mia macchina è più piccola della tua."

    "Xe của tôi nhỏ hơn xe của bạn."

  • "I miei figli preferiscono il parco più piccolo perché è più sicuro."

    "Các con tôi thích công viên nhỏ hơn vì nó an toàn hơn."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel più piccolo albero nel giardino è un melo."

    "Cái cây nhỏ nhất trong vườn là một cây táo."

  • "La più piccola bella statua che ho visto era di Michelangelo."

    "Bức tượng đẹp nhỏ nhất mà tôi từng thấy là của Michelangelo."

  • "Quei più piccoli problemi sono i più difficili da risolvere."

    "Những vấn đề nhỏ nhất đó lại là những vấn đề khó giải quyết nhất."