più piccolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "più piccolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Comparativo di maggioranza di piccolo: di dimensioni inferiori.
Ý nghĩa của "più piccolo" trong tiếng Việt
So sánh hơn của tiny: nhỏ hơn tiny (rất nhỏ).
Câu ví dụ tiếng Ý với "più piccolo"
-
"Questo appartamento è più piccolo del mio."
"Căn hộ này nhỏ hơn căn hộ của tôi."
-
"Ho comprato un televisore più piccolo per la camera da letto."
"Tôi đã mua một chiếc TV nhỏ hơn cho phòng ngủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più piccolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "più piccolo" & Ghi chú
Cách dùng "più piccolo" đúng ngữ cảnh
So sánh hơn của 'piccolo' (nhỏ). Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'minore' (ít quan trọng hơn, thứ yếu). 'Più piccolo' nhấn mạnh về kích thước vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "più piccolo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un appartamento più piccolo rispetto al precedente."
"Tôi đã mua một căn hộ nhỏ hơn so với căn hộ trước."
-
"La mia macchina è più piccola della tua."
"Xe của tôi nhỏ hơn xe của bạn."
-
"I miei figli preferiscono il parco più piccolo perché è più sicuro."
"Các con tôi thích công viên nhỏ hơn vì nó an toàn hơn."
-
"Quel più piccolo albero nel giardino è un melo."
"Cái cây nhỏ nhất trong vườn là một cây táo."
-
"La più piccola bella statua che ho visto era di Michelangelo."
"Bức tượng đẹp nhỏ nhất mà tôi từng thấy là của Michelangelo."
-
"Quei più piccoli problemi sono i più difficili da risolvere."
"Những vấn đề nhỏ nhất đó lại là những vấn đề khó giải quyết nhất."