più grande
Định nghĩa & Giải nghĩa "più grande"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che supera per grandezza, dimensione o importanza.
Ý nghĩa của "più grande" trong tiếng Việt
Dạng so sánh hơn của 'large', chỉ kích thước hoặc số lượng lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "più grande"
-
"Abbiamo bisogno di un ufficio più grande."
"Chúng tôi cần một văn phòng lớn hơn."
-
"La nuova azienda ha un team più grande di dipendenti."
"Công ty mới có một đội ngũ nhân viên lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più grande"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "più grande" & Ghi chú
Cách dùng "più grande" đúng ngữ cảnh
Dùng để so sánh kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn so với một cái gì đó khác. Lưu ý sự khác biệt giữa 'grande' và 'grosso'; 'grande' thường chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng, trong khi 'grosso' thường chỉ kích thước vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "più grande" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia casa è più grande della tua."
"Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn."
-
"Il suo successo è più grande del mio."
"Thành công của anh ấy/cô ấy lớn hơn của tôi."
-
"Le nostre preoccupazioni sono più grandi delle vostre."
"Những lo lắng của chúng tôi lớn hơn những lo lắng của các bạn."