minore
Định nghĩa & Giải nghĩa "minore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha dimensioni, quantità, intensità o importanza inferiori rispetto a qualcos'altro.
Ý nghĩa của "minore" trong tiếng Việt
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minore"
-
"Questo appartamento è minore del precedente."
"Căn hộ này nhỏ hơn căn hộ trước."
-
"Il rischio è minore rispetto a quanto pensassi."
"Rủi ro nhỏ hơn so với những gì tôi nghĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "minore" & Ghi chú
Cách dùng "minore" đúng ngữ cảnh
Từ 'minore' thường được dùng để so sánh về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ. Cần phân biệt với 'più piccolo' thường dùng cho kích thước vật lý cụ thể.