(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minore
A2
aggettivo (comparativo) A2 General

minore

/miˈno.re/
nhỏ hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha dimensioni, quantità, intensità o importanza inferiori rispetto a qualcos'altro.

Ý nghĩa của "minore" trong tiếng Việt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ so với một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minore"

  • "Questo appartamento è minore del precedente."

    "Căn hộ này nhỏ hơn căn hộ trước."

  • "Il rischio è minore rispetto a quanto pensassi."

    "Rủi ro nhỏ hơn so với những gì tôi nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "minore" & Ghi chú

Cách dùng "minore" đúng ngữ cảnh

Từ 'minore' thường được dùng để so sánh về kích thước, số lượng, mức độ hoặc cường độ. Cần phân biệt với 'più piccolo' thường dùng cho kích thước vật lý cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "minore" (Grammatica)