polemica
Định nghĩa & Giải nghĩa "polemica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Discussione animata e spesso aspra su questioni di particolare interesse, condotta con toni accesi e argomentazioni contrastanti.
Ý nghĩa của "polemica" trong tiếng Việt
Một cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc bằng văn bản vào ai đó hoặc điều gì đó; một bài viết hoặc bài phát biểu mang tính tranh luận gay gắt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "polemica"
-
"La sua intervista ha scatenato una violenta polemica."
"Cuộc phỏng vấn của anh ấy đã gây ra một cuộc bút chiến dữ dội."
-
"La polemica sull'energia nucleare è sempre attuale."
"Cuộc bút chiến về năng lượng hạt nhân luôn luôn là vấn đề nóng hổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "polemica"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "polemica" & Ghi chú
Cách dùng "polemica" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'polemica' thường được dùng để chỉ một cuộc tranh luận công khai, gay gắt, có thể diễn ra trên báo chí, truyền hình hoặc mạng xã hội. Cần phân biệt với 'discussione' (thảo luận) là một cuộc trao đổi ý kiến ôn hòa hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "polemica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la polemica |
La polemica sull'immigrazione è sempre accesa.
(Cuộc tranh cãi về vấn đề nhập cư luôn rất gay gắt.)
|
| Với mạo từ xác định | le polemiche |
Le polemiche politiche sono all'ordine del giorno.
(Những cuộc tranh cãi chính trị diễn ra hàng ngày.)
|
| Với mạo từ không xác định | una polemica |
È scoppiata una polemica dopo le sue dichiarazioni.
(Một cuộc tranh cãi đã nổ ra sau những tuyên bố của anh ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La polemica sul nuovo stadio ha diviso la città."
"Cuộc tranh cãi về sân vận động mới đã chia rẽ thành phố."
-
"Il direttore ha cercato di evitare la polemica durante la conferenza stampa."
"Giám đốc đã cố gắng tránh cuộc tranh cãi trong cuộc họp báo."
-
"Le polemiche tra i due partiti politici sono state molto accese."
"Những cuộc tranh cãi giữa hai đảng phái chính trị đã rất gay gắt."
-
"La polemica sull'inquinamento ambientale è diventata molto accesa negli ultimi anni."
"Cuộc tranh luận về ô nhiễm môi trường đã trở nên rất gay gắt trong những năm gần đây."
-
"Questa polemica politica non porterà a nulla di buono."
"Cuộc tranh cãi chính trị này sẽ không dẫn đến điều gì tốt đẹp."
-
"Le polemiche tra i due candidati sono state molto aspre durante il dibattito."
"Những cuộc tranh cãi giữa hai ứng cử viên đã rất gay gắt trong suốt cuộc tranh luận."