(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indirizzo
A1
sostantivo A1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

indirizzo

/indiˈritt͡sso/
địa chỉ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indirizzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo in cui una persona o un'organizzazione può essere trovata o raggiunta.

Ý nghĩa của "indirizzo" trong tiếng Việt

Địa chỉ nơi ai đó sống hoặc một tổ chức được đặt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indirizzo"

  • "Qual è il tuo indirizzo?"

    "Địa chỉ của bạn là gì?"

  • "Ho cambiato indirizzo recentemente."

    "Gần đây tôi đã thay đổi địa chỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indirizzo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indirizzo" & Ghi chú

Cách dùng "indirizzo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'indirizzo' tương đương với 'địa chỉ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống đực của danh từ này ('il' indirizzo).

Ngữ pháp & Chia từ "indirizzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indirizzo
L'indirizzo sulla lettera era illeggibile.
(Địa chỉ trên lá thư không thể đọc được.)
Với mạo từ xác định gli indirizzi
Gli indirizzi dei miei amici sono cambiati.
(Địa chỉ của bạn bè tôi đã thay đổi.)
Với mạo từ không xác định un indirizzo
Ho bisogno di un indirizzo per spedire il pacco.
(Tôi cần một địa chỉ để gửi gói hàng.)